- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 58.0
GOAT Rank · 60
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 256 | Anthony Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 76.7 |
| 276 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 69.6 |
| 285 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 60.8 |
| 300 | Tyrese Haliburton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 56.7 |
| 309 | Evan Mobley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 55.0 |
| 312 | Cade Cunningham | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.5 |
| 314 | Tyler Herro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.2 |
| 316 | Tyrese Maxey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 53.0 |
| 319 | Paolo Banchero | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.7 |
| 322 | Saddiq Bey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.3 |
| 323 | Scottie Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 326 | Coby White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.2 |
| 327 | LaMelo Ball | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.2 |
| 328 | Jalen Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 51.2 |
| 329 | Immanuel Quickley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.2 |
| 330 | P. J. Washington | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.1 |
| 333 | Nickeil Alexander-Walker | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.2 |
| 334 | Desmond Bane | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.1 |
| 337 | Ayo Dosunmu | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 49.6 |
| 339 | Jalen Green | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 49.5 |
| 340 | Keldon Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.4 |
| 341 | Chet Holmgren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 49.3 |
| 344 | Bennedict Mathurin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.7 |
| 345 | Jalen Duren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.5 |
| 346 | Franz Wagner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.5 |
| 347 | Alperen Şengün | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.3 |
| 349 | Jalen Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.1 |
| 350 | Payton Pritchard | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 47.9 |
| 351 | Amen Thompson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 47.6 |
| 352 | Dyson Daniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.4 |
| 353 | Naz Reid | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 47.4 |
| 354 | Josh Giddey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.6 |
| 355 | Bones Hyland | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 46.4 |
| 356 | Luguentz Dort | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 46.3 |
| 357 | Jaden McDaniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.9 |
| 358 | Obi Toppin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.8 |
| 359 | Jabari Smith Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.6 |
| 360 | Corey Kispert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.1 |
| 361 | Brandon Miller | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 45.0 |
| 362 | Keegan Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.9 |
| 363 | Keyonte George | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.9 |
| 364 | Herbert Jones | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.7 |
| 365 | Jalen Suggs | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.2 |
| 366 | Jae'Sean Tate | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.1 |
| 367 | Patrick Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.6 |
| 368 | Jaime Jaquez Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.6 |
| 369 | Brandin Podziemski | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.4 |
| 370 | Toumani Camara | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 43.0 |
| 371 | Matisse Thybulle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.9 |
| 373 | Jeremy Sochan | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.