- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1969–1989
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 95.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 95.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 16
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kareem Abdul-Jabbar | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1969–1989 | 95.2 |
| 5 | Wilt Chamberlain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1973 | 93 |
| 6 | Bill Russell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1969 | 92.5 |
| 25 | Shaquille O'Neal | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2011 | 89.7 |
| 35 | Moses Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1995 | 88.5 |
| 41 | Hakeem Olajuwon | Bóng rổ | 🇳🇬 Nigeria | 1984–2002 | 88.3 |
| 51 | Artis Gilmore | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1988 | 88 |
| 67 | David Robinson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 86.5 |
| 70 | Lisa Leslie | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 86.3 |
| 71 | Nikola Jokić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 2015–— | 86.2 |
| 73 | Alonzo Mourning | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 86.1 |
| 90 | Anne Donovan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1989 | 85.4 |
| 144 | Patrick Ewing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2002 | 83.4 |
| 166 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 82.6 |
| 207 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 81.1 |
| 226 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–— | 80.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.