GGOATRANK

GOAT Rank · 16

Vĩ đại nhất Bóng rổ Center mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19591973
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
95.0
Thống kê
99.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Wilt Chamberlain
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
96.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Russell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19922011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
89.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Shaquille O'Neal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19741995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Moses Malone
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19842002
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Hakeem Olajuwon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19711988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Artis Gilmore
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19872003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Robinson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lisa Leslie
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nikola Jokić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19922008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alonzo Mourning
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Anne Donovan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Patrick Ewing
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19531964
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clyde Lovellette
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: DeMarcus Cousins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇪 Montenegro
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nikola Vučević

So sánh người dẫn đầu

Kareem Abdul-Jabbar vs Wilt Chamberlain

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan