GGOATRANK

GOAT Rank · 39

Vĩ đại nhất Bóng rổ Centre mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19661994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dino Meneghin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19912009
Quốc gia
🇨🇩 DR Congo
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Dikembe Mutombo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19461956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: George Mikan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20082022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sylvia Fowles
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19681983
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Krešimir Ćosić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19812005
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arvydas Sabonis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19721986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bob McAdoo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19862005
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vlade Divac
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19421952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Bob Kurland
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20042022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dwight Howard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Dave Cowens
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19761997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Robert Parish
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19681981
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Wes Unseld
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mel Daniels
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19611975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Walt Bellamy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19291946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Charles Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19581969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Wayne Embry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19701984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bob Lanier
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19511959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Neil Johnston
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19621975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zelmo Beaty
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19962012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ben Wallace
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Lusia Harris
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ace Gruenig
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Karl-Anthony Towns
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Margo Dydek
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19641974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Willis Reed
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nate Thurmond
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19491959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ed Macauley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Brittney Griner
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19301942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Inman Jackson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Wang Zhizhi
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Joel Embiid
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabricio Oberto
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20112022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liz Cambage
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501958
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bob Houbregs
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Victor Wembanyama
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19271935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stretch Murphy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Yao Ming
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19311937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Skinny Johnson

So sánh người dẫn đầu

Dino Meneghin vs Dikembe Mutombo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan