- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1905–1956
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 9
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Phog Allen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1905–1956 | 90.7 |
| 36 | Denny Crum | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–2001 | 88.5 |
| 50 | Sylvia Hatchell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–2019 | 88 |
| 53 | Frank McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1947–1980 | 87.8 |
| 58 | Don Haskins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1999 | 87.3 |
| 98 | Pete Carril | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–2011 | 85.1 |
| 99 | Gene Keady | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–2005 | 85.1 |
| 110 | Lou Carnesecca | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1992 | 84.7 |
| 135 | Lefty Driesell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–2003 | 83.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.