- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1979–1996
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 94.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 93.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 30
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Magic Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1996 | 91.9 |
| 9 | Sue Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2022 | 91.2 |
| 23 | Stephen Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 90 |
| 27 | Walt Frazier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 89.4 |
| 30 | Jason Kidd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 89.2 |
| 43 | John Stockton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2003 | 88.2 |
| 44 | Nate Archibald | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 88.2 |
| 69 | Chauncey Billups | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1997–2014 | 86.4 |
| 87 | Chris Paul | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2005–— | 85.4 |
| 107 | Bob Cousy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1970 | 84.8 |
| 109 | Steve Nash | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1996–2015 | 84.7 |
| 113 | Maurice Cheeks | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 84.6 |
| 121 | Isiah Thomas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 84.2 |
| 124 | Lindsay Whalen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2004–2018 | 84.1 |
| 133 | Tim Hardaway | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 83.9 |
| 137 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.7 |
| 150 | Tony Parker | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 1999–2019 | 83.2 |
| 151 | Ticha Penicheiro | Bóng rổ | 🇵🇹 Portugal | 1998–2012 | 83.2 |
| 153 | Becky Hammon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1999–2014 | 83.1 |
| 160 | Calvin Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 82.9 |
| 165 | Slater Martin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 82.8 |
| 186 | Ricky Rubio | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 2005–2024 | 81.7 |
| 190 | Lenny Wilkens | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–1975 | 81.5 |
| 194 | Kyrie Irving | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.4 |
| 197 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 81.3 |
| 221 | Goran Dragić | Bóng rổ | 🇸🇮 Slovenia | 2008–2023 | 80.4 |
| 222 | Dick McGuire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 80.3 |
| 236 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 79.4 |
| 261 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–— | 76.4 |
| 271 | Ja Morant | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–— | 74.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.