GGOATRANK

GOAT Rank · 30

Vĩ đại nhất Bóng rổ Point guard mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Magic Johnson đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.9.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1979–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Magic Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2002–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Sue Bird
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Stephen Curry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1967–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Walt Frazier
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1994–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jason Kidd
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: John Stockton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1970–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Nate Archibald
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1997–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Chauncey Billups
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chris Paul
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1950–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Cousy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1996–2015
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Steve Nash
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1978–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Maurice Cheeks
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1981–1994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Isiah Thomas
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2004–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lindsay Whalen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1989–2003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tim Hardaway
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Russell Westbrook
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1999–2019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tony Parker
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1998–2012
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ticha Penicheiro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Becky Hammon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Calvin Murphy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1949–1960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Slater Martin
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2005–2024
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ricky Rubio
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1960–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lenny Wilkens
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kyrie Irving
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Teresa Weatherspoon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2008–2023
Quốc gia
🇸🇮 Slovenia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Goran Dragić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1949–1960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dick McGuire
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1984–2000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Michele Timms
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trae Young
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ja Morant

So sánh người dẫn đầu

Magic Johnson vs Sue Bird

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan