- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1965–1980
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 10
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Rick Barry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1980 | 90.6 |
| 61 | Adrian Dantley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1991 | 87.1 |
| 64 | Grant Hill | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1994–2013 | 86.8 |
| 100 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 85.1 |
| 159 | Bill Bradley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 83 |
| 178 | Mark Aguirre | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 82 |
| 216 | Peja Stojaković | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1993–2011 | 80.6 |
| 219 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 80.5 |
| 234 | Luol Deng | Bóng rổ | 🇬🇧 Great Britain | 2004–2019 | 79.5 |
| 251 | Marques Johnson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1989 | 78.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.