- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1975–1996
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 145
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 109 | Pia Sundhage | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1975–1996 | 88.1 |
| 132 | Therese Alshammar | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1994–2016 | 90.3 |
| 142 | Henrik Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1992–2013 | 87.7 |
| 155 | Zlatan Ibrahimović | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2023 | 88.5 |
| 162 | Hanna Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 86.3 |
| 219 | Gunnar Nordahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1940–1958 | 84.8 |
| 261 | Victoria Svensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 85.8 |
| 278 | Sarah Sjöström | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 87.8 |
| 281 | Nils Liedholm | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1946–1961 | 85.5 |
| 299 | Therese Sjögran | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1997–2015 | 86.9 |
| 323 | Kurt Hamrin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1952–1971 | 85.7 |
| 326 | Viktor Gyökeres | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 83.2 |
| 403 | Gunnar Gren | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1938–1960 | 85.1 |
| 434 | Alexander Isak | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 82.9 |
| 457 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 84.0 |
| 460 | Björn Borg | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1972–1983 | 86.4 |
| 524 | Lena Videkull | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1985–1996 | 83.4 |
| 541 | Malin Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1990–2007 | 84.7 |
| 542 | Sofia Jakobsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 84.4 |
| 671 | Emil Forsberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2010–— | 83.3 |
| 672 | Ralf Edström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1970–1983 | 82.6 |
| 704 | Kim Källström | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 83.7 |
| 759 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 84.2 |
| 821 | Kajsa Bergqvist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1994–2008 | 83.2 |
| 847 | Hedvig Lindahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2000–2024 | 84.1 |
| 878 | Stefan Holm | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1993–2008 | 83.3 |
| 887 | Fredrik Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1994–2012 | 82.2 |
| 890 | Olof Mellberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2013 | 82.7 |
| 901 | Patrik Sjöberg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1981–1997 | 82.8 |
| 907 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 81.6 |
| 964 | Ludmila Engquist | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1987–1999 | 82.5 |
| 1031 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–— | 81.0 |
| 1056 | Sebastian Larsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2005–2023 | 82.4 |
| 1075 | Ingemar Johansson | Quyền Anh | 🇸🇪 Sweden | 1952–1963 | 80.6 |
| 1095 | Christian Olsson | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1997–2011 | 80.8 |
| 1110 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 81.1 |
| 1241 | Magdalena Eriksson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.0 |
| 1268 | Pär Arvidsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1976–1984 | 78.6 |
| 1269 | Stina Blackstenius | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 79.0 |
| 1337 | Gunder Hägg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1940–1945 | 78.6 |
| 1408 | Gunnar Larsson | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1968–1974 | 77.3 |
| 1524 | Jonas Björkman | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2008 | 82.7 |
| 1525 | Anders Järryd | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 82.4 |
| 1560 | Nicklas Lidström | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1988–2012 | 85.4 |
| 1660 | Andreas Almgren | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2014–— | 78.3 |
| 1668 | Dan Waern | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1954–1962 | 78.9 |
| 1689 | Abeba Aregawi | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2009–2019 | 77.7 |
| 1691 | Lars Frölander | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 80.4 |
| 1722 | Stefan Edberg | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1983–1996 | 80.9 |
| 1788 | Arne Andersson | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1941–1947 | 77.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.