GGOATRANK

GOAT Rank · 157

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Sweden

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Pia Sundhage đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 88.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989–2015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Joakim Haeggman
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1946–1958
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Tage Flisberg
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jesper "JW" Wecksell
Môn
Golf
Sự nghiệp
1989–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Robert Karlsson
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2021
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: flusha
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Armand Duplantis
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mattias Falck
Môn
Golf
Sự nghiệp
1998–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Henrik Stenson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
62.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Kosovare Asllani
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Boxi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1960–1974
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hans Alser
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marcus Ericsson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1982–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Erik Lindh
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Madelene Sagström
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: David Lingmerth
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010–2020
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Xizt
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pelle Edberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Anton Källberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1982–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jörgen Persson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mattias Karlsson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1956–1971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jo Bonnier
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1977–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mikael Appelgren
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1984–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Karlsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
57.5
Thống kê
72.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Gabriel Landeskog
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1970–1978
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Ronnie Peterson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
56.0
Thống kê
62.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alex Norén
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Truls Möregårdh
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
69.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: William Karlsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
52.3
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Linus Ullmark
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
65.3
Thống trị
45.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Mikael Backlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
71.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Oliver Ekman-Larsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: André Burakovsky
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1989–2004
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
48.0
Thống trị
46.0
Thống kê
48.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Patrik Andersson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
42.0
VĐV: Ludvig Åberg
Môn
Golf
Sự nghiệp
1986–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
50.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jesper Parnevik
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
59.9
Thống trị
46.0
Thống kê
62.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Gustav Forsling
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1984–1997
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
42.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
40.0
Độ bền sự nghiệp
46.0
VĐV: Jonas Thern
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1962–1980
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
42.0
Thống trị
38.0
Thống kê
44.0
Danh hiệu
34.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Bo "Bosse" Larsson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
40.6
Thống kê
60.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Oskar Sundqvist
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
46.1
Thống kê
59.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: William Eklund
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
43.0
Thống trị
40.0
Thống kê
42.0
Danh hiệu
36.0
Độ bền sự nghiệp
44.0
VĐV: Martin Dahlin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
53.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Stenlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jesper Boqvist

So sánh người dẫn đầu

Pia Sundhage vs Therese Alshammar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan