- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1991–2005
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 145
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1907 | Thomas Enqvist | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2005 | 80.0 |
| 1965 | Mats Wilander | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 79.0 |
| 2081 | Annika Sörenstam | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1992–2008 | 84.1 |
| 2150 | Bengt Baron | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1977–1984 | 74.0 |
| 2209 | Sven Tumba | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1949–1966 | 80.7 |
| 2352 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 77.4 |
| 2414 | Håkan Loob | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1979–1996 | 80.1 |
| 2472 | Henrik Lundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2020 | 80.7 |
| 2489 | Kim Martin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2001–2016 | 79.4 |
| 2559 | Kent Nilsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1974–1995 | 79.3 |
| 2633 | Thomas Johansson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1994–2009 | 76.7 |
| 2648 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 85.7 |
| 2651 | Magnus Larsson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1988–2001 | 76.7 |
| 2685 | Peter Forsberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1990–2011 | 77.4 |
| 2691 | Erika Holst | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2015 | 80.0 |
| 2712 | Daniel Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 79.6 |
| 2715 | Mikael Pernfors | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1985–1997 | 75.9 |
| 2726 | Mats Sundin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1989–2009 | 79.5 |
| 2738 | Pernilla Winberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2005–2021 | 78.9 |
| 2750 | Victor Hedman | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 78.2 |
| 2769 | Börje Salming | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1970–1993 | 79.5 |
| 2783 | Henrik Sedin | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1997–2018 | 78.7 |
| 2785 | Maria Rooth | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1995–2011 | 77.6 |
| 2815 | Henrik Zetterberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 78.3 |
| 2816 | Niklas Kronwall | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2019 | 78.9 |
| 2848 | Robin Söderling | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 2001–2011 | 72.5 |
| 2907 | Emma Eliasson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2004–2019 | 77.7 |
| 2965 | Daniel Alfredsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1994–2014 | 77.6 |
| 2978 | Ulf Samuelsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1983–2000 | 77.2 |
| 2980 | Sara Grahn | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2022 | 76.9 |
| 3011 | Erik Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 74.6 |
| 3021 | Sven Davidson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1949–1962 | 72.6 |
| 3030 | Lotta Schelin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2018 | 69.8 |
| 3043 | Anna Borgqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2019 | 76.0 |
| 3070 | Fanny Rask | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2007–2021 | 75.7 |
| 3123 | Erika Grahm | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2008–2019 | 74.4 |
| 3142 | Markus Näslund | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1991–2009 | 74.5 |
| 3160 | Emil "HeatoN" Christensen | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2000–2007 | 78.8 |
| 3296 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 68.8 |
| 3303 | Adam "friberg" Friberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2022 | 77.8 |
| 3306 | Ludwig "zai" Wåhlberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 78.8 |
| 3309 | Peter Hanson | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1998–2019 | 75.6 |
| 3361 | Martin "Rekkles" Larsson | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2023 | 79.0 |
| 3364 | Kristian Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2008–— | 77.2 |
| 3374 | Carolina Klüft | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 2000–2012 | 74.3 |
| 3397 | Anna Nordqvist | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2009–— | 74.7 |
| 3478 | KRIMZ | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 76.9 |
| 3487 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 74.7 |
| 3494 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 75.9 |
| 3512 | Joakim Haeggman | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1989–2015 | 73.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.