- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1920–1951
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 216
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 150 | Wally Hammond | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1920–1951 | 90.3 |
| 228 | Bob Fitzsimmons | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1883–1914 | 88.0 |
| 271 | Adam Peaty | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2012–— | 85.8 |
| 310 | Jack "Kid" Berg | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1924–1945 | 87.8 |
| 335 | Len Hutton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1960 | 87.5 |
| 337 | Herbert Sutcliffe | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1945 | 87.7 |
| 386 | Stuart Broad | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2023 | 88.0 |
| 399 | Katherine Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2023 | 88.4 |
| 416 | Sydney Barnes | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1894–1930 | 86.1 |
| 431 | Rachael Heyhoe Flint | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1960–1982 | 87.4 |
| 440 | Fred Trueman | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1949–1969 | 87.6 |
| 454 | Natalie Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 86.2 |
| 462 | Daley Thompson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1992 | 85.3 |
| 473 | Frank Lampard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1995–2017 | 85.2 |
| 514 | Sarah Taylor | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2019 | 86.7 |
| 515 | Jim Laker | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1965 | 85.6 |
| 545 | Wayne Rooney | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 2002–2021 | 84.5 |
| 553 | Colin Jackson | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2003 | 85.9 |
| 560 | Paul Scholes | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1993–2013 | 84.8 |
| 563 | Jonathan Edwards | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2003 | 84.4 |
| 581 | Claire Taylor | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2011 | 86.0 |
| 595 | Steve Backley | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2004 | 85.9 |
| 623 | Carl Froch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2014 | 84.9 |
| 635 | Bobby Abel | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1881–1904 | 86.5 |
| 638 | Steven Gerrard | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2016 | 83.7 |
| 643 | Graham Gooch | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1997 | 86.9 |
| 692 | Kevin Pietersen | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 84.8 |
| 693 | Enid Bakewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1966–1982 | 85.0 |
| 695 | Heather Knight | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–— | 85.8 |
| 725 | Lennox Lewis | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2003 | 84.0 |
| 767 | Jem Carney | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1876–1891 | 83.8 |
| 774 | Anya Shrubsole | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2022 | 84.6 |
| 792 | Sally Gunnell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1997 | 82.9 |
| 832 | Sebastian Coe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1990 | 83.4 |
| 839 | Nicola Adams | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2019 | 82.6 |
| 861 | David Gower | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1993 | 85.2 |
| 924 | Les Ames | Cricket | 🏴 United Kingdom | 1926–1951 | 84.9 |
| 957 | David Denton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1894–1920 | 85.6 |
| 987 | Alan Shearer | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1988–2006 | 81.5 |
| 995 | Andrew Strauss | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2012 | 84.1 |
| 1001 | William Attewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1881–1900 | 84.6 |
| 1030 | Caleb Baldwin | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1786–1816 | 82.8 |
| 1045 | Andrew Flintoff | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1995–2010 | 82.5 |
| 1059 | Mo Farah | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2023 | 83.6 |
| 1077 | Paula Radcliffe | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2015 | 83.3 |
| 1088 | George Duckworth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1923–1947 | 84.9 |
| 1155 | Martin Bicknell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2006 | 84.4 |
| 1203 | Michael Vaughan | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2009 | 82.5 |
| 1209 | Nat Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 82.5 |
| 1215 | Charlie Barnett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1927–1953 | 83.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.