- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1819–1834
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 216
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1216 | Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1819–1834 | 80.8 |
| 1236 | Arthur Chambers | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1866–1879 | 80.9 |
| 1248 | Ewart Astill | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1906–1939 | 84.8 |
| 1258 | John Terry | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1998–2018 | 80.7 |
| 1278 | Len Braund | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1896–1920 | 83.4 |
| 1290 | Kriss Akabusi | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1983–1993 | 80.8 |
| 1295 | Duncan Scott | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 80.7 |
| 1301 | Jimmy Binks | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1955–1969 | 84.2 |
| 1302 | Glen Chapple | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–2016 | 84.1 |
| 1319 | Rio Ferdinand | Bóng đá | 🏴 United Kingdom | 1996–2015 | 80.4 |
| 1330 | Ricky Hatton | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1997–2012 | 80.3 |
| 1334 | Chris Eubank | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1985–1998 | 80.5 |
| 1347 | Sophie Ecclestone | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 79.9 |
| 1351 | David Haye | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2018 | 80.4 |
| 1360 | Ernest Renshaw | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1893 | 81.8 |
| 1364 | Andy Murray | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2024 | 83.0 |
| 1419 | Brian Brinkley | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1970–1978 | 79.5 |
| 1421 | Ben Stokes | Cricket | 🏴 United Kingdom | 2011–— | 80.7 |
| 1436 | Bill Copson | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1932–1950 | 81.9 |
| 1437 | Tom Dollery | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1955 | 82.7 |
| 1438 | Andy Ducat | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1906–1931 | 82.8 |
| 1475 | Jack Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1889–1904 | 81.2 |
| 1493 | Bob Barber | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1954–1969 | 81.5 |
| 1497 | Kirsty Balfour | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2009 | 79.2 |
| 1498 | Amber Anning | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–— | 78.8 |
| 1506 | Danni Wyatt-Hodge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2010–— | 82.2 |
| 1514 | Ted Bowley | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1912–1934 | 82.6 |
| 1526 | Chantelle Cameron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 77.7 |
| 1533 | Kelly Holmes | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 79.7 |
| 1539 | Billy Barnes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1875–1894 | 81.5 |
| 1540 | Chris Adams | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2008 | 82.4 |
| 1558 | Freddie Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1953 | 81.8 |
| 1559 | Young Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1855–1869 | 79.2 |
| 1563 | Steve Ovett | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1991 | 80.4 |
| 1588 | Mike Denness | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1980 | 82.1 |
| 1606 | Herbert Lawford | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1893 | 81.5 |
| 1632 | Dennis Brookes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1959 | 82.6 |
| 1635 | Steve Cram | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1978–1994 | 79.4 |
| 1656 | Jazmin Carlin | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2006–2018 | 78.7 |
| 1672 | Arthur Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1910–1935 | 81.8 |
| 1680 | Savannah Marshall | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 77.4 |
| 1684 | Jamie Baulch | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 79.2 |
| 1708 | Harry Aikines-Aryeetey | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2021 | 80.3 |
| 1728 | Christine Ohuruogu | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2016 | 79.0 |
| 1738 | Walter Brearley | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1902–1921 | 79.5 |
| 1740 | Gary Abraham | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–1984 | 78.3 |
| 1750 | Kell Brook | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2022 | 79.4 |
| 1751 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 79.5 |
| 1755 | James Guy | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2014–— | 78.8 |
| 1769 | Jack Bond | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1955–1974 | 81.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.