- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 75.0
- Thống trị
- 72.5
- Thống kê
- 75.0
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 75.0
GOAT Rank · 86
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 282 | David Warner | Cricket | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 73.4 |
| 284 | Sunil Narine | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.8 |
| 285 | Imran Tahir | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.4 |
| 287 | Bhuvneshwar Kumar | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 72.0 |
| 288 | Quinton de Kock | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 71.9 |
| 289 | Josh Hazlewood | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 71.5 |
| 291 | Shai Hope | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 70.0 |
| 292 | Suryakumar Yadav | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 69.7 |
| 293 | Kieron Pollard | Cricket | 🏳️ International | 2007–đang thi đấu | 69.6 |
| 294 | Andre Russell | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 69.5 |
| 295 | Hasan Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 69.3 |
| 296 | Matt Henry | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 69.2 |
| 297 | Sikandar Raza | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 68.8 |
| 298 | Kusal Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 68.6 |
| 299 | Colin Munro | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 68.6 |
| 300 | Travis Head | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 68.5 |
| 301 | Nicholas Pooran | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 68.4 |
| 302 | Fakhar Zaman | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 67.6 |
| 303 | Mitchell Santner | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 67.4 |
| 304 | Adam Zampa | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 67.3 |
| 305 | Paul Stirling | Cricket | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 67.2 |
| 306 | Shimron Hetmyer | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 66.9 |
| 307 | Akeal Hosein | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 66.6 |
| 308 | Tabraiz Shamsi | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 66.5 |
| 309 | Johnson Charles | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 66.2 |
| 310 | Hardik Pandya | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 65.3 |
| 311 | Yashasvi Jaiswal | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 65.2 |
| 312 | Ishan Kishan | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 65.2 |
| 313 | Sanju Samson | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 65.0 |
| 314 | Heinrich Klaasen | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 64.6 |
| 315 | Jaydev Unadkat | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 63.6 |
| 317 | Shardul Thakur | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 63.3 |
| 318 | Romario Shepherd | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 63.2 |
| 319 | Haris Rauf | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 62.9 |
| 320 | Abhishek Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 62.4 |
| 321 | Harshal Patel | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 62.3 |
| 323 | Phil Salt | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 61.6 |
| 324 | Asif Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 61.3 |
| 325 | Muhammad Waseem | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 60.7 |
| 326 | Ravi Rampaul | Cricket | 🏳️ International | 2003–đang thi đấu | 60.3 |
| 327 | Sherfane Rutherford | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.7 |
| 328 | Ruturaj Gaikwad | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 59.7 |
| 329 | Krunal Pandya | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.6 |
| 330 | Sandeep Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.2 |
| 331 | Aqib Ilyas | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 58.4 |
| 332 | Salman Ali Agha | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.9 |
| 333 | Tim Seifert | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.6 |
| 334 | Jacob Duffy | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.4 |
| 335 | Liam Livingstone | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.2 |
| 336 | Tim David | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.