GGOATRANK

GOAT Rank · 86

Vĩ đại nhất Vận động viên từ International

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
54.9
Thống kê
65.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jayden Seales
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
54.0
Thống kê
53.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan Burl
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.2
Thống trị
50.6
Thống kê
56.8
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: James Vince
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
53.0
Thống kê
51.3
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Colin Ingram
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
50.5
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Odean Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.7
Thống trị
48.9
Thống kê
54.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Iftikhar Ahmed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.5
Thống trị
46.8
Thống kê
56.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Dasun Shanaka
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
52.5
Thống kê
51.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kamindu Mendis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
47.7
Thống kê
59.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ali Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
46.6
Thống kê
61.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Keemo Paul
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
51.5
Thống kê
54.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Noor Ahmad
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.0
Thống trị
49.5
Thống kê
59.2
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Abdullah Shafique
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
62.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Adam Milne
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
49.4
Thống kê
60.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Brydon Carse
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.2
Thống trị
46.6
Thống kê
55.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khary Pierre
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
45.5
Thống kê
62.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Khaleel Ahmed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.7
Thống trị
46.4
Thống kê
63.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Ravi Bishnoi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Abbas Afridi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.0
Thống trị
45.5
Thống kê
53.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Shivam Dube
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.6
Thống trị
42.8
Thống kê
57.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Usama Mir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.8
Thống trị
44.9
Thống kê
50.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Azam Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.1
Thống trị
39.5
Thống kê
57.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jermaine Blackwood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.3
Thống trị
41.1
Thống kê
52.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Shreyas Gopal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
40.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Rahul Chahar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.2
Thống trị
37.6
Thống kê
54.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Samit Patel
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.5
Thống trị
42.2
Thống kê
47.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Riyan Parag
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
41.7
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Nathan Ellis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.4
Thống trị
43.7
Thống kê
44.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Rajat Patidar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
38.0
Thống kê
48.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khushdil Shah
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.3
Thống trị
38.1
Thống kê
50.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Mir Hamza
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
47.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Venkatesh Iyer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.6
Thống trị
38.3
Thống kê
49.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Devdutt Padikkal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.6
Thống trị
36.8
Thống kê
48.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Daniel Sams
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.4
Thống trị
36.2
Thống kê
45.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Shivam Mavi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.7
Thống trị
32.9
Thống kê
42.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Chandrapaul Hemraj
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
34.9
Thống trị
30.4
Thống kê
44.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kevin Sinclair

So sánh người dẫn đầu

David Warner vs Sunil Narine

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan