- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 71.7
- Thống trị
- 54.9
- Thống kê
- 65.1
- Danh hiệu
- 38.0
- Độ bền sự nghiệp
- 44.2
GOAT Rank · 86
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 337 | Jayden Seales | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.3 |
| 338 | Ryan Burl | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.9 |
| 339 | James Vince | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.5 |
| 340 | Colin Ingram | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 52.9 |
| 341 | Odean Smith | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.3 |
| 342 | Iftikhar Ahmed | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.0 |
| 343 | Dasun Shanaka | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 50.9 |
| 344 | Kamindu Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.8 |
| 345 | Ali Khan | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 50.6 |
| 346 | Keemo Paul | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.3 |
| 347 | Noor Ahmad | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.9 |
| 348 | Abdullah Shafique | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 49.9 |
| 349 | Adam Milne | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 49.3 |
| 350 | Brydon Carse | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 49.3 |
| 351 | Khary Pierre | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 49.3 |
| 352 | Khaleel Ahmed | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 49.1 |
| 353 | Ravi Bishnoi | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.5 |
| 354 | Abbas Afridi | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.4 |
| 355 | Shivam Dube | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.0 |
| 356 | Usama Mir | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 46.6 |
| 357 | Azam Khan | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.3 |
| 358 | Jermaine Blackwood | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 45.7 |
| 359 | Shreyas Gopal | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 45.4 |
| 360 | Rahul Chahar | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 44.8 |
| 361 | Samit Patel | Cricket | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 44.6 |
| 362 | Riyan Parag | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 44.1 |
| 363 | Nathan Ellis | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.8 |
| 364 | Rajat Patidar | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 43.3 |
| 365 | Khushdil Shah | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 42.7 |
| 366 | Mir Hamza | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 41.9 |
| 367 | Venkatesh Iyer | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 41.5 |
| 368 | Devdutt Padikkal | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 41.2 |
| 369 | Daniel Sams | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 39.3 |
| 370 | Shivam Mavi | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 38.6 |
| 371 | Chandrapaul Hemraj | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 36.5 |
| 372 | Kevin Sinclair | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 35.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.