GGOATRANK

GOAT Rank · 98

Vĩ đại nhất Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Ravichandran Ashwin đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.5.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.0
Thống trị
69.5
Thống kê
71.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Adam Zampa
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
69.8
Thống kê
67.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Shimron Hetmyer
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
68.2
Thống kê
67.9
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Akeal Hosein
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
67.8
Thống kê
69.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Tabraiz Shamsi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Johnson Charles
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
66.4
Thống kê
67.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Hardik Pandya
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
68.0
Thống kê
64.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ishan Kishan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
64.3
Thống kê
65.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sanju Samson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
68.8
Thống kê
64.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Heinrich Klaasen
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
60.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jaydev Unadkat
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
64.1
Thống kê
68.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Shardul Thakur
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.4
Thống trị
66.2
Thống kê
66.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Romario Shepherd
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
66.0
Thống kê
70.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Haris Rauf
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.3
Thống trị
67.7
Thống kê
55.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Abhishek Sharma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
60.0
Thống kê
66.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Harshal Patel
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.6
Thống trị
65.8
Thống kê
62.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Phil Salt
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.1
Thống trị
63.0
Thống kê
59.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Asif Ali
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.8
Thống trị
62.4
Thống kê
60.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Sherfane Rutherford
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.3
Thống trị
60.1
Thống kê
60.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Krunal Pandya
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.2
Thống trị
55.6
Thống kê
64.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sandeep Sharma
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.3
Thống trị
62.1
Thống kê
52.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Aqib Ilyas
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
60.0
Thống kê
62.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Salman Ali Agha
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.7
Thống trị
57.4
Thống kê
61.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tim Seifert
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
55.8
Thống kê
58.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Liam Livingstone
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.9
Thống trị
55.5
Thống kê
61.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tim David
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.9
Thống trị
54.0
Thống kê
53.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan Burl
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.2
Thống trị
50.6
Thống kê
56.8
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: James Vince
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
53.0
Thống kê
51.3
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Colin Ingram
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
50.5
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Odean Smith
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.7
Thống trị
48.9
Thống kê
54.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Iftikhar Ahmed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.5
Thống trị
46.8
Thống kê
56.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Dasun Shanaka
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
52.5
Thống kê
51.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kamindu Mendis
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.4
Thống trị
47.7
Thống kê
59.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ali Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
46.6
Thống kê
61.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Keemo Paul
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
62.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Adam Milne
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.2
Thống trị
46.6
Thống kê
55.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khary Pierre
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
45.5
Thống kê
62.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Khaleel Ahmed
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.0
Thống trị
45.5
Thống kê
53.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Shivam Dube
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.6
Thống trị
42.8
Thống kê
57.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Usama Mir
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.8
Thống trị
44.9
Thống kê
50.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Azam Khan
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.1
Thống trị
39.5
Thống kê
57.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jermaine Blackwood
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.3
Thống trị
41.1
Thống kê
52.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Shreyas Gopal
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
40.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Rahul Chahar
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.5
Thống trị
42.2
Thống kê
47.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Riyan Parag
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.0
Thống trị
38.0
Thống kê
48.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Khushdil Shah
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.3
Thống trị
38.1
Thống kê
50.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Mir Hamza
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.4
Thống trị
36.2
Thống kê
45.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Shivam Mavi
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.7
Thống trị
32.9
Thống kê
42.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Chandrapaul Hemraj

So sánh người dẫn đầu

Ravichandran Ashwin vs Natalie Sciver-Brunt

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan