- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1952–1962
- Quốc gia
- 🇵🇰 Pakistan
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 237
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 970 | Fazal Mahmood | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1952–1962 | 82.1 |
| 1001 | Pone Kingpetch | Quyền Anh | 🇹🇭 Thailand | 1957–1966 | 82.0 |
| 1017 | Tom Gola | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 81.9 |
| 1023 | Radivoj Korać | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1958–1969 | 81.9 |
| 1059 | Luis Aragonés | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1957–1975 | 81.7 |
| 1069 | Mário Coluna | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1954–1971 | 81.7 |
| 1087 | Wayne Embry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 81.6 |
| 1154 | Adelardo Rodríguez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1959–1976 | 81.2 |
| 1181 | Ingemar Johansson | Quyền Anh | 🇸🇪 Sweden | 1952–1963 | 81.1 |
| 1212 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 80.9 |
| 1225 | Willie Mays | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1973 | 80.7 |
| 1227 | Abebe Bikila | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1956–1969 | 80.7 |
| 1230 | Neil Johnston | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 80.7 |
| 1240 | Richie Benaud | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1964 | 80.7 |
| 1251 | Hank Aaron | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1976 | 80.6 |
| 1252 | Roy Emerson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1983 | 80.6 |
| 1287 | Ken Barrington | Cricket | 🏴 England | 1955–1968 | 80.5 |
| 1326 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 80.3 |
| 1328 | Gino Marchetti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 80.3 |
| 1345 | Alan Davidson | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1953–1963 | 80.2 |
| 1358 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.1 |
| 1373 | Richie Guerin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 80.0 |
| 1404 | Glenn Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1971 | 79.8 |
| 1420 | Jimmy Binks | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1955–1969 | 79.8 |
| 1423 | Silvio Marzolini | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1959–1972 | 79.8 |
| 1440 | Bernie Geoffrion | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1968 | 79.7 |
| 1448 | Sadaharu Oh | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1959–1980 | 79.6 |
| 1465 | Ray Nitschke | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 79.6 |
| 1473 | Nicola Pietrangeli | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1953–1972 | 79.5 |
| 1484 | Forrest Gregg | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 79.5 |
| 1491 | Peter Snell | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 1957–1965 | 79.4 |
| 1516 | Bob Appleyard | Cricket | 🇬🇧 England | 1950–1958 | 79.3 |
| 1523 | Jean Béliveau | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1971 | 79.2 |
| 1588 | Alex Delvecchio | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1950–1974 | 79.0 |
| 1623 | Willie Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 78.8 |
| 1627 | Bob Barber | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1954–1969 | 78.8 |
| 1628 | Don Maynard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 78.8 |
| 1697 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 78.5 |
| 1698 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 78.5 |
| 1711 | Basil Butcher | Cricket | 🇬🇾 West Indies | 1954–1972 | 78.4 |
| 1718 | Bobby Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1957–1980 | 78.3 |
| 1720 | Manuel Santana | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1958–1973 | 78.3 |
| 1729 | Doug Atkins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1969 | 78.3 |
| 1730 | Leo Nomellini | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 78.3 |
| 1732 | Mike Denness | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1980 | 78.3 |
| 1743 | Jim Parker | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1967 | 78.2 |
| 1748 | Neil Adcock | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1952–1963 | 78.2 |
| 1779 | Wilma Rudolph | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1956–1962 | 78.0 |
| 1800 | Sonny Liston | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1953–1970 | 77.9 |
| 1814 | Dan Waern | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1954–1962 | 77.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.