GGOATRANK

GOAT Rank · 223

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1950s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501958
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Juan Manuel Fangio
Môn
Golf
Sự nghiệp
19541985
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Billy Casper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19501967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Whitey Ford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Don Drysdale
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19581974
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orlando Cepeda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Mazeroski
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19521959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bobby Dillon
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19561966
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Yuri Chesnokov
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sam Huff
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19561966
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alex Olmedo
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19541963
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Neale Fraser
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19511959
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Butler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19511963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Leonard
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bart Starr
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19571968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tommy McDonald
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19531971
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Al Arbour
Môn
Golf
Sự nghiệp
19581991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Kathy Whitworth
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19531959
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ashley Cooper
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19591968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Chuck McKinley
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19501956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Chuck Cooper
Môn
Golf
Sự nghiệp
19532009
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Gary Player
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19541962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Les Richter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19521976
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Harry Howell
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19581968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Mitchell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561973
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Luis Aparicio
Môn
Golf
Sự nghiệp
19542006
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arnold Palmer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561973
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bobby Baun
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19551971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jim Bunning
Môn
Golf
Sự nghiệp
19541990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Gene Littler
Môn
Golf
Sự nghiệp
19561990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Don January
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19561964
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nelli Abramova
Môn
Golf
Sự nghiệp
19542010
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Bob Charles
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Marlene Hagge
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jack Burke Jr.
Môn
Golf
Sự nghiệp
19592001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Al Geiberger
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19541968
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yang Chuan-kwang
Môn
Golf
Sự nghiệp
19511970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Dow Finsterwald
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19551970
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Brabham
Môn
Golf
Sự nghiệp
19511975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Betsy Rawls
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19581975
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Graham Hill
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Willie O'Ree
Môn
Golf
Sự nghiệp
19561990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gay Brewer
Môn
Golf
Sự nghiệp
19561980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lionel Hebert
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19591972
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Zhuang Zedong
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561972
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Surtees
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19541959
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Fujie Eguchi
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Tony Lema
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19581966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Phil Hill
Môn
Golf
Sự nghiệp
19531974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dave Marr
Môn
Golf
Sự nghiệp
19571990
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Goalby

So sánh người dẫn đầu

Pelé vs Wilt Chamberlain

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan