GGOATRANK

GOAT Rank · 223

Vĩ đại nhất vận động viên thập niên 1950s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19511964
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Josef Dvořáček
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501955
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Giuseppe Farina
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19541966
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Oldřich Blecha
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dan Gurney
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Mike Hawthorn
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19521966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zoltán Berczik
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501960
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Froilán González
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19551962
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tazuko Abe
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501951
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Luigi Fagioli
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19501964
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ichiro Ogimura
Môn
Golf
Sự nghiệp
19501979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jack Fleck
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501957
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Piero Taruffi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561961
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Tony Brooks
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561961
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wolfgang von Trips
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19581970
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bruce McLaren
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jo Bonnier
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Peter Collins
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521959
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jean Behra
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Innes Ireland
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Trevor Taylor

So sánh người dẫn đầu

Pelé vs Wilt Chamberlain

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan