- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1959–1980
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 223
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1871 | Willie McCovey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1980 | 84.2 |
| 1882 | Ollie Matson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 82.8 |
| 1886 | Stan Mikita | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1980 | 83.5 |
| 1917 | Paul Hornung | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 80.5 |
| 1929 | Henri Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1975 | 84.1 |
| 1932 | Jim Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1967 | 81.1 |
| 1935 | Clare Drake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1989 | 84.0 |
| 1936 | Jon Henricks | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1954–1960 | 74.7 |
| 1937 | Frank Mahovlich | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1978 | 83.1 |
| 1946 | Johnny Unitas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1973 | 82.4 |
| 1955 | Lew Hoad | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1951–1968 | 77.7 |
| 1956 | Raymond Berry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1955–1967 | 82.0 |
| 1990 | Henry Jordan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 81.9 |
| 1998 | Frank Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1976 | 83.9 |
| 2032 | Tony Trabert | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 77.0 |
| 2058 | Ted Dexter | Cricket | 🏴 England | 1958–1968 | 77.5 |
| 2062 | Jack Christiansen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1958 | 80.0 |
| 2083 | Mickey Mantle | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1968 | 82.0 |
| 2090 | Chuck Howley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 81.9 |
| 2111 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 77.3 |
| 2112 | Peter Burge | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1968 | 78.9 |
| 2122 | John Devitt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1955–1960 | 74.5 |
| 2149 | Al Kaline | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 83.9 |
| 2152 | Andy Bathgate | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1975 | 82.2 |
| 2171 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 80.8 |
| 2172 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 80.5 |
| 2175 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 81.4 |
| 2197 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 81.7 |
| 2232 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 82.1 |
| 2233 | Mal Anderson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1952–1972 | 78.8 |
| 2240 | Bob Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1975 | 81.7 |
| 2270 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.7 |
| 2278 | Brooks Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1977 | 83.6 |
| 2279 | Harmon Killebrew | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1975 | 82.0 |
| 2309 | Roberto Clemente | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1955–1972 | 81.9 |
| 2323 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 78.6 |
| 2327 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 82.3 |
| 2332 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 81.2 |
| 2333 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 80.5 |
| 2351 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 73.9 |
| 2367 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 80.3 |
| 2409 | John Henry Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 80.6 |
| 2410 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 80.2 |
| 2418 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 79.8 |
| 2453 | Sandy Koufax | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1966 | 78.3 |
| 2470 | Mickey Wright | Golf | 🇺🇸 United States | 1955–1973 | 81.7 |
| 2476 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 80.8 |
| 2481 | Ernie Banks | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1971 | 80.4 |
| 2482 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 81.7 |
| 2488 | Hugh McElhenny | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 79.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.