- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1953–1967
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 237
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Bobby Moore đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.6.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1815 | Jim Ringo | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1967 | 77.9 |
| 1851 | Johnny Bower | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1970 | 77.8 |
| 1865 | Joe Schmidt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 77.7 |
| 1866 | Andy Robustelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1964 | 77.7 |
| 1879 | Mamo Wolde | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1956–1972 | 77.6 |
| 1881 | Dickie Moore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1968 | 77.6 |
| 1901 | Night Train Lane | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1965 | 77.5 |
| 1917 | Colin Bland | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1956–1974 | 77.5 |
| 1924 | Jack Bond | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1955–1974 | 77.5 |
| 1927 | Jim Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1965 | 77.4 |
| 1948 | Yale Lary | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 77.4 |
| 1953 | Dick LeBeau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1959–1972 | 77.4 |
| 1975 | Lenny Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1967 | 77.3 |
| 2028 | Willie McCovey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1980 | 77.1 |
| 2039 | Ollie Matson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 77.1 |
| 2043 | Stan Mikita | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1980 | 77.0 |
| 2073 | Paul Hornung | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 76.9 |
| 2086 | Henri Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1975 | 76.8 |
| 2089 | Jim Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1967 | 76.8 |
| 2091 | Jon Henricks | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1954–1960 | 76.8 |
| 2092 | Frank Mahovlich | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1978 | 76.8 |
| 2101 | Johnny Unitas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1973 | 76.7 |
| 2110 | Lew Hoad | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1951–1968 | 76.7 |
| 2111 | Raymond Berry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1955–1967 | 76.7 |
| 2145 | Henry Jordan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 76.6 |
| 2155 | Frank Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1976 | 76.5 |
| 2189 | Tony Trabert | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1950–1963 | 76.4 |
| 2215 | Ted Dexter | Cricket | 🏴 England | 1958–1968 | 76.3 |
| 2219 | Jack Christiansen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1958 | 76.3 |
| 2244 | Mickey Mantle | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1968 | 76.1 |
| 2251 | Chuck Howley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 76.1 |
| 2273 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 76.0 |
| 2274 | Peter Burge | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1968 | 76.0 |
| 2284 | John Devitt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1955–1960 | 76.0 |
| 2311 | Al Kaline | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 75.9 |
| 2314 | Andy Bathgate | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1975 | 75.9 |
| 2333 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 75.9 |
| 2334 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 75.9 |
| 2337 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 75.9 |
| 2361 | Gene Hickerson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 75.8 |
| 2397 | Sonny Jurgensen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1974 | 75.6 |
| 2398 | Mal Anderson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1952–1972 | 75.6 |
| 2406 | Bob Gibson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1975 | 75.5 |
| 2438 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 75.4 |
| 2447 | Brooks Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1977 | 75.3 |
| 2448 | Harmon Killebrew | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1975 | 75.3 |
| 2479 | Roberto Clemente | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1955–1972 | 75.2 |
| 2493 | Meadowlark Lemon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1980 | 75.2 |
| 2497 | Johnny Bucyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1978 | 75.2 |
| 2502 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 75.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.