GGOATRANK

GOAT Rank · 118

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Công thức 1 Vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Michael Schumacher đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.8.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1982
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Carlos Reutemann
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1963–1976
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chris Amon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1963–1971
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pedro Rodríguez
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1992–1999
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Damon Hill
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1956–1961
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wolfgang von Trips
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1973–1979
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: James Hunt
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1958–1970
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bruce McLaren
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1975–1986
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alan Jones
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralf Schumacher
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jarno Trulli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1956–1971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jo Bonnier
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1998–2006
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Juan Pablo Montoya
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2008
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Coulthard
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1989–2001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jean Alesi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1993–2002
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Eddie Irvine
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1983–1993
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thierry Boutsen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Riccardo Patrese
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Peter Collins
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1960–1967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Richie Ginther
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1986
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Patrick Tambay
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1982
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Didier Pironi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Robert Kubica
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1979–1986
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Elio de Angelis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1971–1983
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jean-Pierre Jarier
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1989–2000
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Johnny Herbert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1964–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Peter Revson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1969–1973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: François Cevert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2000–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Heidfeld
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–2024
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Magnussen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olivier Panis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1959
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jean Behra
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1982
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Gilles Villeneuve
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1986
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Keke Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1961–1967
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Lorenzo Bandini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1980
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Depailler
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2008–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelson Piquet Jr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1980–1994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea de Cesaris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Carlos Pace
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2014
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kamui Kobayashi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1967–1977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Oliver
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Innes Ireland
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2011–2024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Daniel Ricciardo
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–2013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Heikki Kovalainen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christijan Albers
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jos Verstappen

So sánh người dẫn đầu

Michael Schumacher vs Juan Manuel Fangio

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan