GGOATRANK

GOAT Rank · 118

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Công thức 1 vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20052011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Vitantonio Liuzzi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19861990
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Alessandro Nannini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20142020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Daniil Kvyat
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20042012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Timo Glock
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Trevor Taylor
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19741980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vittorio Brambilla
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Adrian Sutil
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112015
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Pastor Maldonado
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19741977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Tom Pryce
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20032005
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Antônio Pizzonia
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19701978
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Ronnie Peterson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
52.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Zsolt Baumgartner
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20162017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jolyon Palmer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20102012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bruno Senna
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20092015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
54.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jaime Alguersuari
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
52.0
Thống kê
58.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ralph Firman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20232024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
48.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Logan Sargeant
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
48.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
46.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Max Chilton

So sánh người dẫn đầu

Michael Schumacher vs Juan Manuel Fangio

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan