- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2002–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 97.0
- Thống trị
- 96.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 193
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marta Vieira da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–— | 95 |
| 14 | Kristine Lilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2010 | 92 |
| 18 | Mia Hamm | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 91.4 |
| 19 | Hege Riise | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2004 | 91.4 |
| 24 | Betty Vignotto | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1970–1990 | 90.9 |
| 27 | Carli Lloyd | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 90.5 |
| 31 | Patrizia Panico | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2016 | 90 |
| 33 | Cristiane Rozeira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–— | 89.9 |
| 37 | Alexia Putellas | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 89.7 |
| 38 | Christine Sinclair | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2000–2023 | 89.7 |
| 39 | Tiffeny Milbrett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1991–2006 | 89.6 |
| 40 | Joy Fawcett | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.6 |
| 42 | Megan Rapinoe | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2006–2023 | 89.5 |
| 43 | Inka Grings | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 89.5 |
| 44 | Aitana Bonmatí | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 89.4 |
| 45 | Nadine Angerer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2015 | 89.4 |
| 47 | Julie Foudy | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.2 |
| 48 | Jenni Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 89.2 |
| 49 | Perpetua Nkwocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2000–2016 | 89.2 |
| 55 | Michelle Akers | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 89 |
| 56 | Linda Medalen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1987–2001 | 89 |
| 58 | Sun Wen | Bóng đá | 🇨🇳 China | 1990–2006 | 88.9 |
| 66 | Camille Abily | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1999–2018 | 88.8 |
| 67 | Renate Lingor | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1991–2008 | 88.8 |
| 68 | Conny Pohlers | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.8 |
| 72 | Wendie Renard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–— | 88.7 |
| 73 | Kelly Smith | Bóng đá | 🏴 England | 1994–2017 | 88.7 |
| 74 | Briana Scurry | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 88.6 |
| 76 | Carolina Morace | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1978–1998 | 88.5 |
| 82 | Tobin Heath | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2008–2022 | 88.4 |
| 86 | Formiga | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1993–2022 | 88.2 |
| 87 | Pia Sundhage | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1975–1996 | 88.2 |
| 94 | Ariane Hingst | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1994–2011 | 88 |
| 98 | Abby Wambach | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2001–2015 | 87.7 |
| 99 | Lucy Bronze | Bóng đá | 🏴 England | 2009–— | 87.7 |
| 102 | Marinette Pichon | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1993–2010 | 87.7 |
| 103 | Sherida Spitse | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2006–— | 87.7 |
| 106 | Kadeisha Buchanan | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 87.6 |
| 110 | Bettina Wiegmann | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1989–2003 | 87.5 |
| 111 | Crystal Dunn | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–— | 87.5 |
| 112 | Martina Voss-Tecklenburg | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1984–1999 | 87.5 |
| 113 | Lauren Holiday | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2007–2015 | 87.5 |
| 115 | Anja Mittag | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2002–2019 | 87.4 |
| 121 | Eugénie Le Sommer | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–— | 87.3 |
| 122 | Hanna Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 87.3 |
| 130 | Brandi Chastain | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1988–2010 | 87.2 |
| 131 | Julie Ertz | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 87.2 |
| 136 | Birgit Prinz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2011 | 87 |
| 139 | Christen Press | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2011–— | 87 |
| 140 | Beth Mead | Bóng đá | 🏴 England | 2011–— | 86.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.