- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2002–2019
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 94.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 193
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Heather O'Reilly | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 86.9 |
| 142 | Kelley O'Hara | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.9 |
| 143 | Marie-Antoinette Katoto | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2015–— | 86.9 |
| 151 | Debinha | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2009–— | 86.7 |
| 152 | Sandra Paños | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 86.7 |
| 153 | Esther González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 86.7 |
| 159 | Célia Šašić | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2015 | 86.4 |
| 161 | Griedge Mbock | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 86.4 |
| 162 | Sonia Bermúdez | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2021 | 86.4 |
| 168 | Alex Morgan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 86.2 |
| 170 | Sissi Oliveira | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2008 | 86.2 |
| 171 | Victoria Svensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1996–2009 | 86.2 |
| 173 | Vivianne Miedema | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 86.1 |
| 175 | Shannon Boxx | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2003–2015 | 86.1 |
| 176 | Lena Goeßling | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2021 | 86.1 |
| 180 | Homare Sawa | Bóng đá | 🇯🇵 Japan | 1991–2015 | 85.9 |
| 182 | Steffi Jones | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1993–2007 | 85.9 |
| 183 | Almuth Schult | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2024 | 85.9 |
| 184 | Rose Lavelle | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2017–— | 85.9 |
| 185 | Sara Gama | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–2024 | 85.9 |
| 186 | Nadia Nadim | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2005–— | 85.9 |
| 191 | Hope Solo | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 85.8 |
| 192 | Therese Sjögran | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1997–2015 | 85.8 |
| 195 | Doris Fitschen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 85.7 |
| 196 | Chloe Kelly | Bóng đá | 🏴 England | 2015–— | 85.7 |
| 203 | Barbara Bonansea | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 85.6 |
| 212 | Jill Scott | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2022 | 85.5 |
| 213 | Lisa De Vanna | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2004–2021 | 85.5 |
| 214 | Svenja Huth | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2024 | 85.5 |
| 220 | Kadidiatou Diani | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 85.4 |
| 221 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 85.4 |
| 227 | Amel Majri | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2011–— | 85.3 |
| 228 | Lea Schüller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2015–— | 85.3 |
| 229 | Amy Rodriguez | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2005–2022 | 85.3 |
| 230 | Vicky Losada | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2007–— | 85.3 |
| 231 | Claudia Pina | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 85.3 |
| 232 | Fatmire Alushi | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2004–2017 | 85.3 |
| 233 | Ella Toone | Bóng đá | 🏴 England | 2017–— | 85.3 |
| 245 | Gro Espeseth | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1990–2001 | 85.1 |
| 252 | Charmaine Hooper | Bóng đá | 🇨🇦 Canada | 1986–2006 | 85 |
| 258 | Sara Däbritz | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2012–— | 84.9 |
| 263 | Olga Carmona | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 84.8 |
| 265 | Kate Markgraf | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1998–2010 | 84.7 |
| 270 | Silvia Neid | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–1996 | 84.6 |
| 271 | Amanda Ilestedt | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 84.6 |
| 272 | Valentina Giacinti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 84.6 |
| 275 | Delphine Cascarino | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 84.5 |
| 280 | Laura Georges | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2001–2018 | 84.4 |
| 281 | Erika Cristiano | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–— | 84.4 |
| 282 | Katia Cilene | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1995–2012 | 84.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.