- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2008–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 193
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 286 | Irene Paredes | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.3 |
| 289 | Alba Redondo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 84.3 |
| 291 | Marta Torrejón | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 84.2 |
| 293 | Élodie Thomis | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2004–2017 | 84.2 |
| 294 | Shannon MacMillan | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 84.2 |
| 295 | Lena Videkull | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1985–1996 | 84.2 |
| 299 | Jennifer Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 84.1 |
| 301 | Malin Andersson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1990–2007 | 84.1 |
| 302 | Sofia Jakobsson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 84.1 |
| 303 | Kerolin Nicoli | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2017–— | 84.1 |
| 310 | Rachel Yankey | Bóng đá | 🏴 England | 1996–2016 | 84 |
| 311 | Kheira Hamraoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 84 |
| 322 | Sandrine Soubeyrand | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2016 | 83.8 |
| 324 | Gaëtane Thiney | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2023 | 83.7 |
| 325 | Manuela Giugliano | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 83.7 |
| 326 | Sakina Karchaoui | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2013–— | 83.7 |
| 327 | Marieanne Spacey | Bóng đá | 🏴 England | 1984–2000 | 83.7 |
| 331 | Karen Carney | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2019 | 83.6 |
| 332 | Grace Geyoro | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2014–— | 83.6 |
| 333 | Cecilia Salvai | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 83.6 |
| 338 | Nadine Keßler | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 83.5 |
| 343 | Sonia Bompastor | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1997–2013 | 83.4 |
| 344 | Isabell Herlovsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2004–2021 | 83.4 |
| 345 | Lena Oberdorf | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2018–— | 83.4 |
| 348 | Asisat Oshoala | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2013–— | 83.3 |
| 351 | Ellen White | Bóng đá | 🏴 England | 2005–2022 | 83.3 |
| 356 | Giulia Gwinn | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 83.3 |
| 361 | Cheryl Salisbury | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 1994–2009 | 83.2 |
| 362 | Caroline Graham Hansen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2010–— | 83.1 |
| 367 | Melanie Serrano | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–2022 | 83.1 |
| 368 | Melania Gabbiadini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 83.1 |
| 373 | Nia Künzer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1997–2008 | 83 |
| 378 | Rosana dos Santos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2002–2019 | 82.9 |
| 379 | Gabi Portilho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2015–— | 82.9 |
| 380 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 82.8 |
| 382 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.8 |
| 384 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–— | 82.7 |
| 386 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 82.6 |
| 389 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 82.6 |
| 390 | Alia Guagni | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2023 | 82.5 |
| 398 | Tisha Venturini | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1992–2000 | 82.4 |
| 401 | Pernille Harder | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2009–— | 82.3 |
| 402 | Hedvig Lindahl | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2000–2024 | 82.3 |
| 403 | Fran Kirby | Bóng đá | 🏴 England | 2010–— | 82.3 |
| 407 | Cristiana Girelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2006–— | 82.2 |
| 409 | Guro Reiten | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2012–— | 82.2 |
| 410 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.2 |
| 411 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 412 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–— | 82.1 |
| 417 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–— | 82.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.