- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1998–2013
- Quốc gia
- 🇳🇴 Norway
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 193
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Solveig Gulbrandsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1998–2013 | 82.1 |
| 422 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–— | 82.1 |
| 423 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–— | 82.1 |
| 424 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 429 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 82 |
| 430 | Valentina Cernoia | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 82 |
| 431 | Casey Stoney | Bóng đá | 🏴 England | 1997–2018 | 82 |
| 432 | Ludmila Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2013–— | 82 |
| 433 | Fabiana da Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2006–2021 | 82 |
| 441 | Keira Walsh | Bóng đá | 🏴 England | 2014–— | 81.8 |
| 446 | Andressa Alves | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2011–— | 81.7 |
| 449 | Steph Houghton | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2024 | 81.6 |
| 450 | Elisa Bartoli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–— | 81.6 |
| 455 | Maren Mjelde | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2005–— | 81.5 |
| 461 | Lina Hurtig | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2012–— | 81.3 |
| 462 | Ilaria Mauro | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2004–2021 | 81.3 |
| 473 | Lauren Hemp | Bóng đá | 🏴 England | 2016–— | 81.1 |
| 482 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–— | 80.9 |
| 483 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 80.9 |
| 485 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.8 |
| 488 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.7 |
| 492 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.6 |
| 493 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–— | 80.6 |
| 495 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–— | 80.5 |
| 496 | Pamela Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2013 | 80.5 |
| 504 | Magdalena Eriksson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–— | 80.1 |
| 505 | Trine Rønning | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2002–2015 | 80.1 |
| 506 | Jessica Houara | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–2019 | 80.1 |
| 510 | Stina Blackstenius | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2013–— | 79.9 |
| 511 | Virginia Torrecilla | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2012–— | 79.9 |
| 520 | Patri Guijarro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–— | 79.6 |
| 525 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–— | 79.4 |
| 526 | Nahikari García | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2014–— | 79.4 |
| 527 | Adriana Silva | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2007–— | 79.4 |
| 529 | Louisa Nécib | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2005–2016 | 79.3 |
| 538 | Verónica Boquete | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2005–— | 78.8 |
| 542 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 78.7 |
| 565 | Naomi Girma | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2022–— | 77.6 |
| 575 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.1 |
| 615 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 72.3 |
| 618 | Lotta Schelin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2018 | 69.9 |
| 620 | Caroline Seger | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2024 | 66.7 |
| 623 | Kosovare Asllani | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2007–— | 63.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.