- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2017–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Canada
- Đỉnh cao
- 66.7
- Thống trị
- 49.4
- Thống kê
- 67.2
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 193
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Alexander Ovechkin đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.2.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 385 | Anthony Cirelli | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 52.9 |
| 386 | Marcus Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2011–đang thi đấu | 52.7 |
| 387 | Brandon Montour | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 52.7 |
| 388 | Robert Thomas | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 52.7 |
| 389 | Jacob Trouba | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 52.6 |
| 390 | Nick Suzuki | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 52.6 |
| 391 | Dmitry Kulikov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2009–đang thi đấu | 52.3 |
| 392 | Shea Theodore | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 52.2 |
| 393 | Kirill Kaprizov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2020–đang thi đấu | 52.1 |
| 394 | Evan Rodrigues | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 51.9 |
| 395 | Ian Cole | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2010–đang thi đấu | 51.8 |
| 396 | Andrei Svechnikov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2018–đang thi đấu | 51.7 |
| 397 | Valeri Nichushkin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2013–đang thi đấu | 51.6 |
| 398 | Dmitry Orlov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2011–đang thi đấu | 51.6 |
| 399 | Vince Dunn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 51.4 |
| 400 | Adam Fox | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2019–đang thi đấu | 51.3 |
| 401 | Igor Shesterkin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2019–đang thi đấu | 51.2 |
| 402 | Luke Schenn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2008–đang thi đấu | 51.0 |
| 403 | Zach Bogosian | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2008–đang thi đấu | 50.9 |
| 404 | Cole Caufield | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 50.9 |
| 405 | Artturi Lehkonen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2016–đang thi đấu | 50.7 |
| 406 | J. T. Compher | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 50.6 |
| 407 | Olli Määttä | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2013–đang thi đấu | 50.6 |
| 408 | Barclay Goodrow | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 50.6 |
| 409 | Nate Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 50.3 |
| 410 | Gustav Forsling | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2016–đang thi đấu | 50.0 |
| 411 | Devon Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 49.9 |
| 412 | Jordan Binnington | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 49.9 |
| 413 | Adin Hill | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 49.8 |
| 414 | Jordan Martinook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 49.7 |
| 415 | Connor Bedard | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2023–đang thi đấu | 49.7 |
| 416 | Brian Dumoulin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 49.7 |
| 417 | Josh Manson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 49.5 |
| 418 | Lane Hutson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 49.4 |
| 419 | Colton Parayko | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 49.3 |
| 420 | Seth Jarvis | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2021–đang thi đấu | 48.8 |
| 421 | Scott Wedgewood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 48.8 |
| 422 | Brayden McNabb | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 48.6 |
| 423 | Eetu Luostarinen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 48.5 |
| 424 | Jeremy Swayman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 48.4 |
| 425 | Vítek Vaněček | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2020–đang thi đấu | 48.2 |
| 426 | Logan Thompson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 48.2 |
| 427 | Mathieu Joseph | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 48.1 |
| 428 | Moritz Seider | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 429 | Anton Lundell | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2021–đang thi đấu | 48.0 |
| 430 | Mackenzie Blackwood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 47.9 |
| 431 | Nicolas Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 47.9 |
| 432 | Jesperi Kotkaniemi | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2018–đang thi đấu | 47.7 |
| 433 | Nick Cousins | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 47.7 |
| 434 | Oskar Sundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 47.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.