GGOATRANK

GOAT Rank · 224

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng vận động viên từ Canada

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19261937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Cook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19631981
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Phil Esposito
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882002
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Geraldine Heaney
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19962017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jarome Iginla
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bert Olmstead
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19051927
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Newsy Lalonde
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19671979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jacques Lemaire
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dave Andreychuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19802001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Murphy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ted Lindsay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Danielle Goyette
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19421960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maurice Richard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19141930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mickey MacKay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ebbie Goodfellow
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19842003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrick Roy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19681985
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Brad Park
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Toe Blake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812004
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Al MacInnis
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19581980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Stan Mikita
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19631979
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Yvan Cournoyer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19181928
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sprague Cleghorn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Steve Yzerman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19231981
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Foster Hewitt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Marie-Philip Poulin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19551975
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Henri Richard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alec Connell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19581989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Clare Drake
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19561978
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Frank Mahovlich
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19611980
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerry Cheevers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19161933
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Reg Noble
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19832003
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Doug Gilmour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291944
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Busher Jackson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19811997
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dale Hawerchuk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19791994
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Michel Goulet
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19251937
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lionel Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19271934
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Charlie Gardiner
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291941
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Charlie Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882009
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Joe Sakic
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19241940
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Eddie Shore
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19401954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Elmer Lach
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19201931
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Frank Fredrickson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19411956
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Émile Bouchard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19361948
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Syl Apps
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19341947
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Bill Cowley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lanny McDonald
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19802001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Paul Coffey
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19992011
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kim St-Pierre
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19381952
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roy Conacher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19391954
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doug Bentley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19731989
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Gainey

So sánh người dẫn đầu

Wayne Gretzky vs Gordie Howe

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan