- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1980–1996
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 224
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 191 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 84.8 |
| 192 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 84.8 |
| 193 | Aurel Joliat | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1938 | 84.7 |
| 194 | Gilbert Perreault | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1987 | 84.7 |
| 195 | Serge Savard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1966–1983 | 84.6 |
| 196 | Dick Duff | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1954–1972 | 84.6 |
| 197 | Leo Boivin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1951–1970 | 84.6 |
| 198 | Billy Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1916 | 84.6 |
| 199 | Bobby Bauer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1952 | 84.6 |
| 200 | Hughie Lehman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1928 | 84.6 |
| 203 | Roberto Luongo | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2019 | 84.4 |
| 204 | Herbie Lewis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1939 | 84.4 |
| 205 | Milt Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1955 | 84.3 |
| 207 | Joe Thornton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2022 | 84.1 |
| 208 | Harry Hyland | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1918 | 84.1 |
| 209 | George Hay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1934 | 84.1 |
| 212 | Sarah Nurse | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 84 |
| 213 | Harry Cameron | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1926 | 84 |
| 214 | Bun Cook | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1937 | 84 |
| 215 | Graham Drinkwater | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1899 | 84 |
| 216 | Tom Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1965 | 83.8 |
| 217 | Hap Day | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1938 | 83.8 |
| 218 | Georges Vézina | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1925 | 83.7 |
| 219 | Cam Neely | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–1996 | 83.7 |
| 221 | Steve Shutt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1985 | 83.6 |
| 222 | Bill Durnan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1950 | 83.6 |
| 223 | Paul Kariya | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1994–2010 | 83.6 |
| 225 | Steven Stamkos | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2008–— | 83.5 |
| 228 | Neil Colville | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1949 | 83.4 |
| 230 | Ace Bailey | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1933 | 83.3 |
| 231 | Jimmy Gardner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1900–1915 | 83.3 |
| 232 | Bouse Hutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1899–1904 | 83.2 |
| 234 | Jonathan Toews | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–— | 83.1 |
| 237 | Billy Burch | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1922–1933 | 83.1 |
| 240 | Jack Laviolette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1904–1918 | 83 |
| 241 | Nathan MacKinnon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2013–— | 82.9 |
| 242 | Max Bentley | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 82.9 |
| 243 | Al Arbour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1953–1971 | 82.9 |
| 246 | Percy LeSueur | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1906–1916 | 82.7 |
| 248 | Buddy O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1951 | 82.6 |
| 249 | Frank Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1918 | 82.6 |
| 252 | Kevin Lowe | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1998 | 82.5 |
| 253 | Dick Irvin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1929 | 82.5 |
| 257 | Edgar Laprade | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1945–1955 | 82.3 |
| 260 | Rick Middleton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 82.1 |
| 261 | Fernie Flaman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1961 | 82.1 |
| 262 | Réjean Houle | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1983 | 82.1 |
| 263 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 82.1 |
| 264 | Clark Gillies | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 82.1 |
| 265 | Dan Bain | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1895–1902 | 82 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.