- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1952–1976
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 92.0
GOAT Rank · 301
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Wayne Gretzky đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.8.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 264 | Harry Howell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1976 | 81.9 |
| 267 | Mike Grant | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1893–1902 | 81.4 |
| 269 | Lynn Patrick | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1946 | 81.3 |
| 270 | Herb Carnegie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1954 | 81.3 |
| 271 | Red Horner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1928–1940 | 81.2 |
| 274 | Bill Gadsby | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1946–1966 | 81.1 |
| 275 | Bobby Baun | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1973 | 81.0 |
| 277 | Arthur Farrell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1901 | 81.0 |
| 279 | George McNamara | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1907–1917 | 80.5 |
| 280 | Red Dutton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1926–1936 | 80.5 |
| 282 | Rusty Crawford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1929 | 80.2 |
| 283 | Tom Hooper | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1908 | 80.2 |
| 286 | Gordie Drillon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1936–1943 | 80.0 |
| 287 | Dickie Boon | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1897–1905 | 79.9 |
| 293 | Steamer Maxwell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1917 | 79.3 |
| 299 | Herb Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1929 | 77.5 |
| 301 | Shorty Green | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1927 | 77.3 |
| 302 | Guy Chouinard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1984 | 77.2 |
| 304 | Manon Rhéaume | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2000 | 76.3 |
| 306 | Willie O'Ree | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1979 | 76.2 |
| 307 | Scotty Davidson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1914 | 71.9 |
| 308 | Billy McGimsie | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1907 | 71.9 |
| 309 | Cale Makar | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2019–đang thi đấu | 70.6 |
| 314 | Ryan O'Reilly | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 63.8 |
| 315 | Kris Letang | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2006–đang thi đấu | 62.9 |
| 316 | Corey Perry | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2005–đang thi đấu | 62.6 |
| 318 | Brad Marchand | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 60.8 |
| 319 | Taylor Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 60.4 |
| 320 | Drew Doughty | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2008–đang thi đấu | 60.2 |
| 321 | Brent Burns | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2003–đang thi đấu | 60.1 |
| 324 | Jordan Staal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2006–đang thi đấu | 59.1 |
| 325 | Jamie Benn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 58.5 |
| 326 | Nazem Kadri | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 58.2 |
| 327 | Tyler Seguin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 58.2 |
| 329 | Sam Reinhart | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 58.0 |
| 330 | Jonathan Huberdeau | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 57.9 |
| 331 | Jonathan Marchessault | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 57.6 |
| 333 | Alex Killorn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 57.3 |
| 336 | Brayden Schenn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 57.1 |
| 338 | Sam Bennett | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 56.8 |
| 339 | Aaron Ekblad | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 56.8 |
| 340 | Brayden Point | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 56.8 |
| 342 | Sean Couturier | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 56.5 |
| 344 | Mark Stone | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 56.3 |
| 345 | Sean Monahan | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 56.2 |
| 346 | Tyler Toffoli | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 56.2 |
| 350 | Jaden Schwartz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 55.9 |
| 351 | Darcy Kuemper | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 55.9 |
| 360 | Chandler Stephenson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 55.0 |
| 361 | Carter Verhaeghe | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 54.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.