- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Canada
- Đỉnh cao
- 52.2
- Thống trị
- 39.1
- Thống kê
- 61.5
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 69.8
GOAT Rank · 134
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Nikita Kucherov đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.9.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 422 | Brayden McNabb | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 48.6 |
| 423 | Eetu Luostarinen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 48.5 |
| 427 | Mathieu Joseph | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 48.1 |
| 430 | Mackenzie Blackwood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 47.9 |
| 431 | Nicolas Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 47.9 |
| 432 | Jesperi Kotkaniemi | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2018–đang thi đấu | 47.7 |
| 433 | Nick Cousins | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 47.7 |
| 434 | Oskar Sundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 47.5 |
| 436 | William Carrier | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.1 |
| 438 | Michael Amadio | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 46.9 |
| 439 | Brett Howden | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 46.8 |
| 440 | Mark Jankowski | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 46.7 |
| 441 | Trevor van Riemsdyk | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2014–đang thi đấu | 46.4 |
| 442 | Mike Reilly | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2015–đang thi đấu | 46.2 |
| 444 | Eric Robinson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2017–đang thi đấu | 46.0 |
| 445 | Joel Edmundson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 45.7 |
| 447 | Nico Sturm | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2018–đang thi đấu | 45.6 |
| 449 | A. J. Greer | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 45.2 |
| 450 | Sean Walker | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 45.2 |
| 451 | Nicolas Deslauriers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 45.0 |
| 452 | Erik Černák | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Slovakia | 2018–đang thi đấu | 44.9 |
| 453 | Teddy Blueger | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Latvia | 2018–đang thi đấu | 44.9 |
| 457 | Anthony Stolarz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 44.3 |
| 458 | Keegan Kolesar | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 44.2 |
| 459 | Kevin Stenlund | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2018–đang thi đấu | 44.0 |
| 460 | Niko Mikkola | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 43.9 |
| 461 | Logan O'Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2018–đang thi đấu | 43.8 |
| 462 | Laurent Brossoit | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 43.6 |
| 464 | Jesper Boqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2019–đang thi đấu | 42.6 |
| 465 | Zach Whitecloud | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 42.2 |
| 466 | Ryan Lomberg | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 42.1 |
| 468 | Nicolas Hague | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 41.3 |
| 470 | Josh Mahura | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 41.2 |
| 474 | Kurtis MacDermid | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 39.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.