GGOATRANK

GOAT Rank · 134

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Nikita Kucherov đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.9.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
39.1
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Brayden McNabb
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
59.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Eetu Luostarinen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
57.6
Thống trị
44.8
Thống kê
59.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mathieu Joseph
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.3
Thống trị
43.1
Thống kê
64.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mackenzie Blackwood
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
59.9
Thống trị
43.0
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nicolas Roy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
62.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jesperi Kotkaniemi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
62.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Nick Cousins
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
40.6
Thống kê
60.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Oskar Sundqvist
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
41.8
Thống kê
57.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: William Carrier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
57.6
Thống trị
41.8
Thống kê
60.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Michael Amadio
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
59.3
Thống trị
42.6
Thống kê
59.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brett Howden
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
58.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mark Jankowski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
59.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Trevor van Riemsdyk
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.9
Thống trị
39.5
Thống kê
56.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mike Reilly
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
57.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Eric Robinson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
58.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Joel Edmundson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
42.1
Thống kê
54.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nico Sturm
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.8
Thống trị
40.9
Thống kê
52.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: A. J. Greer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
40.6
Thống kê
57.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Sean Walker
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
36.0
Thống kê
54.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Nicolas Deslauriers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Slovakia
Đỉnh cao
49.1
Thống trị
40.5
Thống kê
56.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Erik Černák
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Latvia
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
59.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Teddy Blueger
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Stolarz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
56.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keegan Kolesar
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
53.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Stenlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
41.0
Thống kê
51.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Niko Mikkola
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
39.1
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan O'Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
52.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Laurent Brossoit
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jesper Boqvist
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.1
Thống trị
37.0
Thống kê
53.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Zach Whitecloud
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
48.5
Thống trị
37.2
Thống kê
51.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Ryan Lomberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
54.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nicolas Hague
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
46.5
Thống trị
36.2
Thống kê
50.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Mahura
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
41.7
Thống trị
33.9
Thống kê
47.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kurtis MacDermid

So sánh người dẫn đầu

Nikita Kucherov vs Connor McDavid

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan