GGOATRANK

GOAT Rank · 134

Vĩ đại nhất Khúc côn cầu trên băng Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Nikita Kucherov đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 86.9.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
68.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Yanni Gourde
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Connor
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
73.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Sebastian Aho
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tom Wilson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
73.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jake Guentzel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.7
Thống trị
49.4
Thống kê
71.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mathew Barzal
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
50.1
Thống kê
68.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Mikhail Sergachev
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jake Allen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
69.8
Thống trị
47.9
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Nikolaj Ehlers
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
47.3
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Shayne Gostisbehere
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
49.1
Thống kê
66.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jaccob Slavin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
49.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Zach Werenski
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: John Gibson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
70.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Seth Jones
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Travis Konecny
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
67.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ivan Barbashev
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
65.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Conor Sheary
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Switzerland
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
49.0
Thống kê
70.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Nico Hischier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
49.8
Thống kê
70.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Quinn Hughes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Germany
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
44.4
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Philipp Grubauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
48.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Blake Coleman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
49.4
Thống kê
67.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Cirelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
43.1
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Marcus Foligno
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
66.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Montour
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.8
Thống trị
49.4
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Robert Thomas
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
44.8
Thống kê
67.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jacob Trouba
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
50.1
Thống kê
70.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Nick Suzuki
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
68.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Shea Theodore
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
46.4
Thống kê
64.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Evan Rodrigues
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
42.1
Thống kê
63.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Ian Cole
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
47.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Andrei Svechnikov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Valeri Nichushkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
42.3
Thống kê
67.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Dmitry Orlov
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
66.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Vince Dunn
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
48.4
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Adam Fox
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
48.3
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Igor Shesterkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
45.0
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Artturi Lehkonen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.2
Thống trị
45.1
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: J. T. Compher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
53.8
Thống trị
42.9
Thống kê
62.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Olli Määttä
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
56.4
Thống trị
44.2
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Barclay Goodrow
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
64.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Nate Schmidt
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
59.9
Thống trị
46.0
Thống kê
62.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Gustav Forsling
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
46.0
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Devon Toews
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
44.4
Thống kê
68.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jordan Binnington
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
46.1
Thống kê
60.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Adin Hill
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
64.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jordan Martinook
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
41.8
Thống kê
61.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Brian Dumoulin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
42.3
Thống kê
62.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Josh Manson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
66.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Colton Parayko
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
45.9
Thống kê
59.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Scott Wedgewood

So sánh người dẫn đầu

Nikita Kucherov vs Connor McDavid

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan