- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2015–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Canada
- Đỉnh cao
- 62.8
- Thống trị
- 44.4
- Thống kê
- 68.6
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 60
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Clint Benedict đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 91.1.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 412 | Jordan Binnington | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 49.9 |
| 413 | Adin Hill | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 49.8 |
| 421 | Scott Wedgewood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 48.8 |
| 424 | Jeremy Swayman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 48.4 |
| 425 | Vítek Vaněček | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2020–đang thi đấu | 48.2 |
| 426 | Logan Thompson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 48.2 |
| 430 | Mackenzie Blackwood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 47.9 |
| 456 | Pyotr Kochetkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2021–đang thi đấu | 44.3 |
| 457 | Anthony Stolarz | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 44.3 |
| 462 | Laurent Brossoit | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 43.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.