GGOATRANK

GOAT Rank · 8

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Japan

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Kosuke Kitajima đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 85.5.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1999–2016
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kosuke Kitajima
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Daiya Seto
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012–2021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kosuke Hagino
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014–2024
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yui Ohashi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008–2021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ryosuke Irie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ippei Watanabe
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1969–1976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mayumi Aoki
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Rikako Ikee

So sánh người dẫn đầu

Kosuke Kitajima vs Daiya Seto

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan