- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2000–2016
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 98.0
- Danh hiệu
- 100.0
- Độ bền sự nghiệp
- 93.0
GOAT Rank · 140
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Phelps | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 98.1 |
| 4 | Michael Gross | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1981–1991 | 90.3 |
| 6 | Robert Finke | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–— | 90.1 |
| 9 | Roland Matthes | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1966–1976 | 89.6 |
| 13 | Aaron Peirsol | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 89.2 |
| 14 | Adam Peaty | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2012–— | 88.7 |
| 18 | Alexander Popov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1990–2004 | 88 |
| 21 | Gregorio Paltrinieri | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2011–— | 87.9 |
| 22 | Chad le Clos | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2008–— | 87.8 |
| 23 | Alex Baumann | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1978–1987 | 87.8 |
| 24 | Johnny Weissmuller | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1921–1929 | 87.6 |
| 25 | Mark Spitz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1965–1972 | 87.5 |
| 26 | László Cseh | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2003–2021 | 87.4 |
| 27 | Tamás Darnyi | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 1985–1993 | 87.3 |
| 28 | Nathan Adrian | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2021 | 87.3 |
| 31 | Vladimir Salnikov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1976–1988 | 87.1 |
| 40 | Duke Kahanamoku | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1911–1932 | 86.8 |
| 41 | Kieren Perkins | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1990–2000 | 86.7 |
| 42 | Ryan Murphy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 86.7 |
| 46 | Paul Biedermann | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2004–2016 | 86.5 |
| 47 | Alain Bernard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2002–2012 | 86.5 |
| 51 | Grant Hackett | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2016 | 86.2 |
| 52 | Ryan Lochte | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 86.1 |
| 53 | Florian Wellbrock | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2016–— | 85.9 |
| 55 | Rick Carey | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1981–1988 | 85.8 |
| 56 | Murray Rose | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1956–1964 | 85.6 |
| 57 | Ian Thorpe | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1997–2012 | 85.5 |
| 58 | Kosuke Kitajima | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 1999–2016 | 85.5 |
| 63 | Jason Lezak | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1998–2012 | 85.1 |
| 64 | Caeleb Dressel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 85 |
| 65 | Matt Biondi | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 85 |
| 67 | Mike Barrowman | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1992 | 85 |
| 70 | Don Schollander | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1962–1968 | 84.8 |
| 74 | Pieter van den Hoogenband | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1995–2008 | 84.3 |
| 75 | Gary Hall Jr. | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1994–2004 | 84.3 |
| 76 | Michael Klim | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2007 | 84.3 |
| 79 | Anthony Ervin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1999–2016 | 84 |
| 81 | George Bovell | Bơi lội | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2000–2016 | 84 |
| 84 | Tom Jager | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1984–1992 | 83.9 |
| 85 | Léon Marchand | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2019–— | 83.8 |
| 86 | Yuri Bashkatov | Bơi lội | 🇧🇾 Belarus | 1986–1993 | 83.8 |
| 89 | Lenny Krayzelburg | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1997–2004 | 83.6 |
| 90 | Qin Haiyang | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2017–— | 83.6 |
| 91 | Ashley Callus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1998–2012 | 83.6 |
| 92 | Roland Schoeman | Bơi lội | 🇿🇦 South Africa | 2000–2021 | 83.5 |
| 93 | Dániel Gyurta | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2004–2016 | 83.5 |
| 99 | Yohann Ndoye-Brouard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2018–— | 83.2 |
| 100 | Yannick Agnel | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2008–2016 | 83.1 |
| 101 | Tom Dolan | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2002 | 83.1 |
| 104 | Wang Shun | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2011–— | 83 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.