GGOATRANK

GOAT Rank · 61

Vĩ đại nhất Bơi lội vận động viên thập niên 2000s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
99.0
Thống kê
98.0
Danh hiệu
100.0
Độ bền sự nghiệp
93.0
VĐV: Michael Phelps
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Cate Campbell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇿🇼 Zimbabwe
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kirsty Coventry
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sarah Sjöström
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Chad le Clos
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: László Cseh
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nathan Adrian
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Ana Marcela Cunha
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mireia Belmonte
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042013
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Rebecca Adlington
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042023
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Katinka Hosszú
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Paul Biedermann
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20022012
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alain Bernard
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20022022
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Alia Atkinson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ryan Lochte
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: George Bovell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laure Manaudou
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Femke Heemskerk
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roland Schoeman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042016
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dániel Gyurta
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yannick Agnel
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Rebecca Soni
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendan Hansen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Elizabeth Beisel
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Libby Trickett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082020
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sun Yang
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: César Cielo
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bronte Barratt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ricky Berens
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20022009
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kirsty Balfour
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20012012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Alessandro Calvi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dana Vollmer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Boglárka Kapás
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092022
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Holly Barratt
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062018
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jazmin Carlin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stephanie Rice
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jakob Andkjær
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20052017
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lauren Boyle
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alicia Coutts
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032012
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alexander Dale Oen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032016
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Milorad Čavić
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092023
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bruno Fratus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ryosuke Irie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20092014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Alyssa Anderson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002008
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Angie Bainbridge
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Serhiy Breus

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Cate Campbell

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan