- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2004–2012
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 72.0
GOAT Rank · 61
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 222 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 78.2 |
| 223 | Cullen Jones | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 78.1 |
| 224 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 78.1 |
| 239 | Randall Bal | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 76.4 |
| 241 | Leith Brodie | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2006–2014 | 76.3 |
| 245 | Coralie Balmy | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2004–2016 | 76.1 |
| 248 | Mike Brown | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2003–2012 | 75.7 |
| 251 | Karlee Bispo | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2014 | 75.5 |
| 261 | Hilary Caldwell | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2009–2017 | 72.9 |
| 265 | Matthew Abood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2007–2016 | 70.9 |
| 267 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 70.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.