GGOATRANK

GOAT Rank · 194

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bơi lội vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102022
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernille Blume
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jason Lezak
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19841992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Matt Biondi
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19881992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mike Barrowman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Brooke Bennett
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19621968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Don Schollander
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19671972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Debbie Meyer
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19801992
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Conny van Bentum
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Gary Hall Jr.
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962007
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Klim
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Melissa Belote
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19992016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anthony Ervin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19211928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gertrude Ederle
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002016
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: George Bovell
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20032013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laure Manaudou
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19841992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tom Jager
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861993
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Yuri Bashkatov
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19922004
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Beatrice Câșlaru
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19972004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lenny Krayzelburg
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19982012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ashley Callus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002021
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Roland Schoeman
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20042016
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dániel Gyurta
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19962008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Amanda Beard
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861996
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Karin Brienesse
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082016
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yannick Agnel
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Tom Dolan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20082012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Rebecca Soni
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19681976
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Vladimir Bure
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19932009
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emiliano Brembilla
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19751980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Mike Bruner
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19731977
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Hannelore Anke
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122024
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Molly Renshaw
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19761984
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Pär Arvidsson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19721976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: John Hencken
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19942000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Amy Van Dyken
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kosuke Hagino
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19781984
Quốc gia
🇩🇪 East Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Petra Schneider
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19661972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mike Burton
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Missy Franklin
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20002012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendan Hansen
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19711976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Robin Backhaus
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20072016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Elizabeth Beisel
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19851992
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Stéphan Caron
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19902000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Barbara Bedford
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701980
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Enith Brigitha
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19701976
Quốc gia
🇬🇧 Great Britain
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: David Wilkie
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19681974
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Gunnar Larsson

So sánh người dẫn đầu

Michael Phelps vs Therese Alshammar

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan