- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 2013–2019
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 127
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 212 | Sarah Gibson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 78.5 |
| 215 | Summer Sanders | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 78.3 |
| 218 | Annika Bruhn | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2012–2021 | 78.3 |
| 221 | Carmen Bunaciu | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 1977–1986 | 78.2 |
| 222 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 78.2 |
| 224 | Caroline Burckle | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2005–2009 | 78.1 |
| 225 | Crissy Ahmann-Leighton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1989–1993 | 77.9 |
| 226 | Marie-Thérèse Armentero | Bơi lội | 🇨🇭 Switzerland | 1968–1976 | 77.9 |
| 228 | Sophie Angus | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2016–— | 77.8 |
| 229 | Roswitha Beier | Bơi lội | 🇩🇪 East Germany | 1974–1978 | 77.6 |
| 230 | Yuliya Bogdanova | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1978–1986 | 77.5 |
| 231 | Gail Amundrud | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1974–1980 | 77.5 |
| 232 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 77.2 |
| 233 | Freya Anderson | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 77 |
| 234 | Rikako Ikee | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–— | 77 |
| 236 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.9 |
| 237 | Kim Busch | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 2013–— | 76.8 |
| 243 | Lydia Jacoby | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.2 |
| 244 | Zoë Baker | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1998–2004 | 76.1 |
| 245 | Coralie Balmy | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2004–2016 | 76.1 |
| 250 | Chris-Carol Bremer | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1986–1992 | 75.5 |
| 251 | Karlee Bispo | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2014 | 75.5 |
| 252 | Lara Carroll | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1996–2002 | 75.5 |
| 253 | Gudrun Beckmann | Bơi lội | 🇩🇪 West Germany | 1978–1984 | 75.5 |
| 254 | Regan Smith | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2017–— | 75.3 |
| 261 | Hilary Caldwell | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2009–2017 | 72.9 |
| 267 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 70.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.