- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1980–2016
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 97.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 117
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 94.1 |
| 3 | Viktor Barna | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1929–1954 | 93.6 |
| 4 | Deng Yaping | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 91.4 |
| 5 | Ding Ning | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2005–2021 | 89.7 |
| 7 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 87.4 |
| 8 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 87.4 |
| 9 | Chen Jing | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 1986–2001 | 87 |
| 10 | Guo Yuehua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1977–1985 | 86.5 |
| 11 | Ma Lin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2013 | 86.4 |
| 12 | Cai Zhenhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1979–1989 | 86.3 |
| 15 | Kalinikos Kreanga | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1990–2016 | 85.6 |
| 16 | Otilia Bădescu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1986–2008 | 85.3 |
| 17 | Qiao Hong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1986–1997 | 85.2 |
| 18 | Li Jie | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 2000–2021 | 85.2 |
| 19 | Chen Qi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1999–2013 | 85.1 |
| 20 | Jean-Michel Saive | Bóng bàn | 🇧🇪 Belgium | 1986–2014 | 85 |
| 21 | Zoran Primorac | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1985–2012 | 85 |
| 22 | Jun Mizutani | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2003–2021 | 84.9 |
| 25 | Yu Mengyu | Bóng bàn | 🇸🇬 Singapore | 2008–2021 | 84.8 |
| 26 | Ryu Seung-min | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1999–2014 | 84.7 |
| 27 | Werner Schlager | Bóng bàn | 🇦🇹 Austria | 1990–2015 | 84.6 |
| 28 | Joo Se-hyuk | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1998–2020 | 84.6 |
| 29 | Elmira Antonyan | Bóng bàn | 🇦🇲 Armenia | 1968–1979 | 84.6 |
| 30 | Jiang Jialiang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1982–1990 | 84.5 |
| 31 | Tamara Boroš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1993–2012 | 84.5 |
| 32 | István Jónyer | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1983 | 84.4 |
| 33 | Chen Longcan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1984–1991 | 84.3 |
| 34 | Yang Young-ja | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1990 | 84.3 |
| 35 | Zhuang Zedong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1959–1972 | 84.2 |
| 37 | Cao Yanhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1980–1987 | 84.1 |
| 38 | István Boros | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1975–1988 | 84.1 |
| 39 | Yoo Nam-kyu | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1985–1996 | 84 |
| 40 | Jean-Philippe Gatien | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1985–2000 | 83.9 |
| 41 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 83.8 |
| 42 | Percival Bromfield | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1935 | 83.8 |
| 43 | Li Jiao | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2020 | 83.7 |
| 44 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 83.7 |
| 45 | Kim Kyung-ah | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1995–2012 | 83.6 |
| 46 | Pinkie Barnes | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 83.6 |
| 49 | Žarko Dolinar | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1946–1957 | 83.4 |
| 50 | Viktoria Pavlovich | Bóng bàn | 🇧🇾 Belarus | 1996–2016 | 83.3 |
| 51 | Bai Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2008 | 83.3 |
| 52 | Zoltán Bubonyi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1977–1990 | 83.2 |
| 53 | Ai Fukuhara | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1998–2018 | 83.1 |
| 54 | Jörg Rosskopf | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1986–2004 | 83.1 |
| 56 | Tong Ling | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1987–1993 | 83 |
| 57 | Wu Jiaduo | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2000–2016 | 82.9 |
| 58 | Nicole Struse | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1989–2006 | 82.9 |
| 59 | Cheng Hongxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1996–2006 | 82.9 |
| 60 | Stellan Bengtsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1968–1985 | 82.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.