- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1954–1959
- Quốc gia
- 🇯🇵 Japan
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 62.0
GOAT Rank · 117
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Fujie Eguchi | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1954–1959 | 82.8 |
| 62 | He Zhili | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1994 | 82.8 |
| 63 | Matilda Ekholm | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2001–2021 | 82.8 |
| 64 | Damien Éloi | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1987–2012 | 82.8 |
| 66 | Kim Taek-soo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1988–2004 | 82.7 |
| 67 | Kasumi Ishikawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2008–2023 | 82.6 |
| 69 | Wu Yang | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2019 | 82.6 |
| 70 | Tage Flisberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1946–1958 | 82.5 |
| 71 | Josef Dvořáček | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1951–1964 | 82.5 |
| 72 | Zlatko Čordaš | Bóng bàn | 🇭🇷 Croatia | 1968–1980 | 82.4 |
| 73 | Andrzej Grubba | Bóng bàn | 🇵🇱 Poland | 1977–1997 | 82.2 |
| 74 | Nobuhiko Hasegawa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1963–1973 | 82 |
| 75 | Csilla Bátorfi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1984–2008 | 82 |
| 78 | Li Ju | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2004 | 81.9 |
| 79 | Gábor Gergely | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1971–1990 | 81.9 |
| 83 | Chiang Peng-lung | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2000–2016 | 81.9 |
| 85 | Yang Ying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1994–2005 | 81.5 |
| 87 | Helen Elliot | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1946–1957 | 81.2 |
| 88 | Oldřich Blecha | Bóng bàn | 🇨🇿 Czechia | 1954–1966 | 81.2 |
| 90 | Wang Nan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1995–2008 | 80.8 |
| 92 | Judit Magos | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1968–1985 | 80.8 |
| 93 | Carmen Crișan | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 1978–1990 | 80.8 |
| 94 | Tibor Klampár | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1969–1988 | 80.7 |
| 97 | Desmond Douglas | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1994 | 80.6 |
| 98 | Chen Zhibin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1983–1992 | 80.5 |
| 99 | Ilija Lupulesku | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1983–2008 | 80.5 |
| 100 | Zhang Yining | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1997–2009 | 80.4 |
| 101 | Dang Ye-seo | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2002–2016 | 80.3 |
| 102 | Hans Alser | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1960–1974 | 80.3 |
| 103 | Claude Bergeret | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1971–1985 | 80.2 |
| 108 | Zoltán Berczik | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1952–1966 | 79.9 |
| 109 | Cheung Yuk | Bóng bàn | 🇭🇰 Hong Kong | 1996–2016 | 79.8 |
| 110 | Erik Lindh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–1996 | 79.8 |
| 112 | Zoran Kalinić | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1975–1996 | 79.7 |
| 114 | Michael Maze | Bóng bàn | 🇩🇰 Denmark | 1999–2016 | 79.4 |
| 115 | Wang Liqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1993–2013 | 79.2 |
| 116 | Hyun Jung-hwa | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1994 | 79.2 |
| 117 | Ernő Földi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1928–1939 | 79.2 |
| 122 | Fan Yunwei | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2010 | 78.8 |
| 126 | He Zhiwen | Bóng bàn | 🇪🇸 Spain | 1984–2018 | 78.4 |
| 128 | Li Xiaoxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2017 | 78.3 |
| 133 | Aleksandar Karakasevic | Bóng bàn | 🇷🇸 Serbia | 1993–2020 | 78 |
| 135 | Dora Beregi | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 77.8 |
| 138 | Jack Carrington | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1935–1955 | 77.7 |
| 139 | Tazuko Abe | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1955–1962 | 77.6 |
| 140 | Thiago Monteiro | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 1995–2018 | 77.6 |
| 143 | Petr Korbel | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 1988–2012 | 77.2 |
| 144 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 77 |
| 145 | Jörgen Persson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–2011 | 77 |
| 147 | Ichiro Ogimura | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1950–1964 | 76.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.