GGOATRANK

GOAT Rank · 117

Vĩ đại nhất đã giải nghệ Bóng bàn vận động viên

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20002021
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Iveta Vacenovská
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20022014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
83.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Xu Yingying
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19982014
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wang Hao
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20112021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fang Bo
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19611976
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chester Barnes
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20032023
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Xu Xin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19942012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wang Chen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Liu Shiwen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20032019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
79.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Patrick Baum
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912002
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liu Guoliang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19992015
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guo Yue
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912021
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vladimir Samsonov
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mikael Appelgren
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Martin Bratanov
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kong Linghui
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
66.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Timo Boll
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19842009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Karlsson

So sánh người dẫn đầu

Jan-Ove Waldner vs Viktor Barna

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan