GGOATRANK

GOAT Rank · 203

Vĩ đại nhất Bóng chày Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
62.7
Thống kê
67.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Michael Soroka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
57.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Weaver
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.5
Thống trị
60.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Cedric Mullins
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
61.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mike Yastrzemski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
58.9
Thống kê
73.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Freddy Peralta
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.5
Thống trị
58.2
Thống kê
62.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Austin Hedges
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
61.8
Thống kê
68.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Dustin May
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
58.5
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Harrison Bader
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
53.3
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Kevin Gausman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
55.1
Thống kê
74.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Aaron Nola
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
55.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Carlos Rodón
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.1
Thống trị
56.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Kirby Yates
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.7
Thống trị
56.4
Thống kê
74.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jack Flaherty
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.5
Thống trị
57.2
Thống kê
72.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Framber Valdez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.9
Thống trị
58.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Zac Gallen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
55.6
Thống kê
70.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Taylor Rogers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
59.1
Thống kê
63.5
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Danny Jansen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.5
Thống trị
58.2
Thống kê
61.7
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Ildemaro Vargas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.4
Thống trị
58.2
Thống kê
68.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Colin Rea
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.2
Thống trị
54.1
Thống kê
68.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Blake Treinen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
57.2
Thống kê
62.9
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Farmer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
56.5
Thống kê
66.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Santander
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.5
Thống trị
59.2
Thống kê
63.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Bauers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
56.0
Thống kê
63.8
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Víctor Caratini
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
56.0
Thống kê
68.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Michael Fulmer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
55.5
Thống kê
69.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ramón Laureano
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
53.7
Thống kê
73.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Nick Pivetta
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.5
Thống trị
54.8
Thống kê
68.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Antonio Senzatela
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
54.2
Thống kê
65.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Carson Kelly
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
50.0
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tommy Pham
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.6
Thống trị
55.3
Thống kê
67.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Austin Hays
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.3
Thống trị
56.1
Thống kê
66.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nicky Lopez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
51.0
Thống kê
73.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Sean Manaea
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
55.4
Thống kê
67.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tyler Alexander
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.8
Thống trị
52.4
Thống kê
70.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jakob Junis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.9
Thống trị
53.5
Thống kê
73.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Yusei Kikuchi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
55.4
Thống kê
65.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Trent Grisham
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.1
Thống trị
53.0
Thống kê
70.3
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan Yarbrough
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
51.4
Thống kê
68.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Brent Suter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
53.7
Thống kê
69.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Nico Hoerner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
50.2
Thống kê
72.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Seth Lugo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.2
Thống trị
55.1
Thống kê
63.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jordan Romano
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.7
Thống trị
58.9
Thống kê
49.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Donovan Walton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
71.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Zach Eflin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.8
Thống trị
53.4
Thống kê
67.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Gregory Soto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
51.5
Thống kê
70.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ranger Suárez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
53.0
Thống kê
66.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Enyel De Los Santos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
49.1
Thống kê
70.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Michael Conforto
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.5
Thống trị
50.2
Thống kê
69.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Sean Newcomb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.7
Thống trị
54.9
Thống kê
62.6
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tony Gonsolin

So sánh người dẫn đầu

Freddie Freeman vs Kenley Jansen

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan