- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 68.9
- Thống trị
- 47.5
- Thống kê
- 73.2
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 63.4
GOAT Rank · 203
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 416 | Chris Bassitt | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 54.5 |
| 421 | Lane Thomas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.2 |
| 423 | Jeff Hoffman | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.1 |
| 424 | Tanner Scott | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.0 |
| 425 | Erick Fedde | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.9 |
| 427 | Merrill Kelly | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.7 |
| 432 | Andrew Kittredge | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 434 | Raisel Iglesias | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.2 |
| 438 | Reynaldo López | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.0 |
| 439 | Clay Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.9 |
| 440 | LaMonte Wade Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.9 |
| 443 | Bryse Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.7 |
| 446 | Kyle Freeland | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.6 |
| 449 | Eric Lauer | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 453 | Griffin Canning | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.4 |
| 456 | Emilio Pagán | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.2 |
| 460 | Yimi García | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 51.9 |
| 463 | Kyle Higashioka | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.4 |
| 465 | Dennis Santana | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.3 |
| 474 | Jason Adam | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.7 |
| 478 | Jimmy Herget | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.5 |
| 480 | Seranthony Domínguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.3 |
| 487 | Jeffrey Springs | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.0 |
| 495 | Bryan Abreu | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 49.0 |
| 498 | Josh Rojas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.9 |
| 499 | Edmundo Sosa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.9 |
| 511 | Andrew Knizner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.4 |
| 512 | Brock Burke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
| 516 | Adrián Morejón | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.2 |
| 518 | Steven Okert | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 48.1 |
| 520 | Anthony Gose | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 48.0 |
| 523 | Rico Garcia | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.9 |
| 524 | Albert Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.9 |
| 526 | A. J. Minter | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 47.9 |
| 530 | Andrés Muñoz | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.8 |
| 534 | Luis Torrens | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 47.4 |
| 537 | Evan Phillips | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.3 |
| 545 | Brock Stewart | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.1 |
| 549 | Kevin Ginkel | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.8 |
| 552 | Matt Festa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 46.8 |
| 555 | Jacob Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.4 |
| 557 | Luke Maile | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 46.4 |
| 558 | Garrett Stubbs | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 46.3 |
| 566 | Cionel Pérez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.7 |
| 570 | Tyrone Taylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.6 |
| 575 | Taylor Clarke | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.2 |
| 589 | Tim Mayza | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 44.4 |
| 591 | Tyler Heineman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 44.4 |
| 599 | Joel Kuhnel | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 43.7 |
| 606 | Richard Lovelady | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 43.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.