GGOATRANK

GOAT Rank · 203

Vĩ đại nhất Bóng chày Vận động viên ra mắt trong thập niên 2010s

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Freddie Freeman đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 90.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
47.5
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Chris Bassitt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
52.0
Thống kê
68.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Lane Thomas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.0
Thống trị
48.5
Thống kê
69.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jeff Hoffman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
49.6
Thống kê
69.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Tanner Scott
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
70.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Erick Fedde
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
50.2
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Merrill Kelly
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.2
Thống trị
49.6
Thống kê
64.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Andrew Kittredge
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
45.9
Thống kê
71.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Raisel Iglesias
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
46.6
Thống kê
70.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Reynaldo López
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
48.9
Thống kê
69.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Clay Holmes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
51.8
Thống kê
60.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: LaMonte Wade Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
49.8
Thống kê
63.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bryse Wilson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
46.9
Thống kê
71.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Freeland
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
49.0
Thống kê
70.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Eric Lauer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
50.4
Thống kê
67.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Griffin Canning
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
47.1
Thống kê
67.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Emilio Pagán
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.8
Thống trị
45.9
Thống kê
66.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Yimi García
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.7
Thống trị
48.4
Thống kê
56.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Higashioka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.6
Thống trị
47.3
Thống kê
65.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dennis Santana
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.6
Thống trị
46.3
Thống kê
65.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jason Adam
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.0
Thống trị
48.5
Thống kê
59.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jimmy Herget
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
44.8
Thống kê
67.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jeffrey Springs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.3
Thống trị
44.6
Thống kê
66.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Bryan Abreu
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.4
Thống trị
44.7
Thống kê
64.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Rojas
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.9
Thống trị
46.0
Thống kê
59.5
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Edmundo Sosa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
43.8
Thống trị
46.9
Thống kê
52.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Andrew Knizner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.9
Thống trị
46.5
Thống kê
61.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Brock Burke
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.3
Thống trị
44.6
Thống kê
60.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Adrián Morejón
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.9
Thống trị
43.0
Thống kê
62.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Steven Okert
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
39.8
Thống trị
47.9
Thống kê
40.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Gose
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.0
Thống trị
48.0
Thống kê
52.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Rico Garcia
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.3
Thống trị
48.1
Thống kê
56.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Albert Suárez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.9
Thống trị
41.0
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: A. J. Minter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
44.1
Thống kê
64.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Andrés Muñoz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.7
Thống trị
43.4
Thống kê
56.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Luis Torrens
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Evan Phillips
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.7
Thống trị
43.4
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Brock Stewart
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
61.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Ginkel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.0
Thống trị
44.0
Thống kê
58.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Matt Festa
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.0
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jacob Webb
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
53.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Maile
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
40.0
Thống trị
45.0
Thống kê
46.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Garrett Stubbs
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.9
Thống trị
40.0
Thống kê
59.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Cionel Pérez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
61.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tyrone Taylor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
40.8
Thống kê
61.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Taylor Clarke
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.3
Thống trị
37.1
Thống kê
63.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Tim Mayza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.5
Thống trị
41.8
Thống kê
52.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Heineman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
42.0
Thống kê
50.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joel Kuhnel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.5
Thống trị
39.8
Thống kê
53.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Richard Lovelady

So sánh người dẫn đầu

Freddie Freeman vs Kenley Jansen

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan