GGOATRANK

GOAT Rank · 234

Vĩ đại nhất Bóng chày vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19531971
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ernie Banks
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19841995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kirby Puckett
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19321948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hilton Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19681988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Ted Simmons
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19611979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lou Brock
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18901909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: George Davis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19251937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mickey Cochrane
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Waite Hoyt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19761988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bruce Sutter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19611976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Freehan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19501967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Whitey Ford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19892010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ken Griffey Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Mike Trout
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Don Drysdale
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19581974
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Orlando Cepeda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19101929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Max Carey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19561972
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bill Mazeroski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19021929
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Johnny Evers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19211938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Goose Goslin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19161934
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Burleigh Grimes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19221946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cool Papa Bell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Roberto Alomar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bill Foster
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19381950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Joe Gordon
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19691993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Carlton Fisk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19341950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Leon Day
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19451956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Robinson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18881907
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jake Beckley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19932010
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Trevor Hoffman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19972016
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Ortiz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Thurman Munson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19121928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Stan Coveleski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19181937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Jesse Haines
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18861903
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Frank Grant
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19902008
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hideo Nomo
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19201941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andy Cooper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19281943
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Carl Hubbell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19221937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Bottomley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19151930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Dave Bancroft
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19982013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Roy Halladay
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18991909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jack Chesbro
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19761996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andre Dawson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19912005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jeff Bagwell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19962011
Quốc gia
🇩🇴 Dominican Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vladimir Guerrero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18991917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sam Crawford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Richie Ashburn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19311947
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Billy Herman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19962009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nomar Garciaparra
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19631977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dick Allen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Shohei Ohtani

So sánh người dẫn đầu

Babe Ruth vs Willie Mays

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan