- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1984–2003
- Quốc gia
- 🇺🇸 USA
- Đỉnh cao
- 100.0
- Thống trị
- 99.0
- Thống kê
- 97.0
- Danh hiệu
- 96.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 33
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Michael Jordan | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1984–2003 | 95.3 |
| 12 | Teresa Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2004 | 90.8 |
| 29 | Karl Malone | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2004 | 89.2 |
| 31 | Cynthia Cooper-Dyke | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 89.1 |
| 34 | Reggie Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2005 | 88.7 |
| 41 | Hakeem Olajuwon | Bóng rổ | 🇳🇬 Nigeria | 1984–2002 | 88.3 |
| 43 | John Stockton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2003 | 88.2 |
| 47 | Hortência Marcari | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1980–1996 | 88.1 |
| 56 | Kevin McHale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1980–1993 | 87.5 |
| 59 | Clyde Drexler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 87.3 |
| 67 | David Robinson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 86.5 |
| 68 | Katrina McClain | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–1998 | 86.5 |
| 78 | Arvydas Sabonis | Bóng rổ | 🇱🇹 Lithuania | 1981–2005 | 85.8 |
| 82 | Charles Barkley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2000 | 85.6 |
| 83 | Scottie Pippen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 85.6 |
| 88 | Vlade Divac | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1986–2005 | 85.4 |
| 100 | Chris Mullin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2001 | 85.1 |
| 105 | Šarūnas Marčiulionis | Bóng rổ | 🇱🇹 Lithuania | 1981–1997 | 85 |
| 121 | Isiah Thomas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 84.2 |
| 129 | Joe Dumars | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84 |
| 133 | Tim Hardaway | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 83.9 |
| 141 | Cynthia Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2003 | 83.5 |
| 144 | Patrick Ewing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2002 | 83.4 |
| 145 | Toni Kukoč | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1985–2006 | 83.4 |
| 148 | Cheryl Miller | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1986 | 83.3 |
| 178 | Mark Aguirre | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 82 |
| 189 | Dennis Rodman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1986–2000 | 81.5 |
| 197 | Teresa Weatherspoon | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1988–2004 | 81.3 |
| 213 | Dominique Wilkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 80.7 |
| 219 | James Worthy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1982–1994 | 80.5 |
| 236 | Michele Timms | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1984–2000 | 79.4 |
| 237 | Sandy Brondello | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1987–2003 | 79.4 |
| 241 | Shawn Kemp | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 79 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.