- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1961–1976
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 226
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 122 | Connie Hawkins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1976 | 84.2 |
| 123 | Wes Unseld | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 84.1 |
| 125 | Pop Gates | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1955 | 84.1 |
| 126 | Al Cervi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1937–1953 | 84.1 |
| 127 | Mel Daniels | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 84.1 |
| 129 | Joe Dumars | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–1999 | 84 |
| 130 | Gail Goodrich | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1979 | 83.9 |
| 131 | Dave DeBusschere | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1974 | 83.9 |
| 132 | Nat Holman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1916–1933 | 83.9 |
| 133 | Tim Hardaway | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 83.9 |
| 134 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 83.8 |
| 135 | Lefty Driesell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1960–2003 | 83.8 |
| 136 | Walt Bellamy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1975 | 83.8 |
| 137 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–— | 83.7 |
| 138 | Jack McCracken | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 83.7 |
| 139 | Tom Gola | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 83.6 |
| 140 | Radivoj Korać | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1958–1969 | 83.6 |
| 144 | Patrick Ewing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1985–2002 | 83.4 |
| 145 | Toni Kukoč | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1985–2006 | 83.4 |
| 146 | Charles Cooper | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1929–1946 | 83.4 |
| 147 | John Beckman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1910–1932 | 83.3 |
| 149 | Wayne Embry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1958–1969 | 83.3 |
| 150 | Tony Parker | Bóng rổ | 🇫🇷 France | 1999–2019 | 83.2 |
| 152 | Forrest DeBernardi | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1920–1932 | 83.2 |
| 154 | Gary Payton | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1990–2007 | 83 |
| 155 | Draymond Green | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 83 |
| 156 | Shai Gilgeous-Alexander | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 2018–— | 83 |
| 157 | George McGinnis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1971–1982 | 83 |
| 158 | Bob Lanier | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1984 | 83 |
| 159 | Bill Bradley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 83 |
| 160 | Calvin Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 82.9 |
| 162 | Allen Iverson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2011 | 82.8 |
| 163 | Vince Carter | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1998–2020 | 82.8 |
| 165 | Slater Martin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1960 | 82.8 |
| 166 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 82.6 |
| 170 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 82.3 |
| 171 | Neil Johnston | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 82.3 |
| 172 | Zelmo Beaty | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1975 | 82.3 |
| 174 | Dave Bing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 82.3 |
| 175 | Bernard King | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1993 | 82.2 |
| 176 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–— | 82.1 |
| 177 | Ben Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 82 |
| 178 | Mark Aguirre | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 82 |
| 179 | Anthony Davis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–— | 81.9 |
| 180 | Vern Mikkelsen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 81.9 |
| 181 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 81.9 |
| 182 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–— | 81.8 |
| 184 | DeMar DeRozan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–— | 81.7 |
| 185 | Cliff Hagan | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1956–1970 | 81.7 |
| 186 | Ricky Rubio | Bóng rổ | 🇪🇸 Spain | 2005–2024 | 81.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.