GGOATRANK

GOAT Rank · 226

Vĩ đại nhất Bóng rổ vận động viên nam mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1993–2011
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Fabricio Oberto
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2002–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Amar'e Stoudemire
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1977–1989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Marques Johnson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Chris Webber
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1909–1927
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marty Friedman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1950–1960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Earl Lloyd
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1954–1968
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Larry Costello
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Anthony Edwards
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1954–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Meadowlark Lemon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1925–1942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joseph Brennan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1950–1958
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Bob Houbregs
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zion Williamson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Trae Young
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1921–1939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Thomas Barlow
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1948–1955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Don Barksdale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1924–1930
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Vic Hanson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Victor Wembanyama
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1921–1928
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Paul Endacott
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1951–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bobby Leonard
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1938–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Sonny Boswell
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1927–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Stretch Murphy
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1936–1946
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Laddie Gale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ja Morant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1950–1956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Chuck Cooper
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1997–2011
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Yao Ming
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1931–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Skinny Johnson

So sánh người dẫn đầu

LeBron James vs Michael Jordan

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan