- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1967–1981
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 122
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Sugar Ray Robinson đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 94.3.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 189 | Ken Norton | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1967–1981 | 82.2 |
| 190 | Alycia Baumgardner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 82.2 |
| 191 | Mia St. John | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1997–2016 | 82.2 |
| 192 | Tony DeMarco | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1948–1962 | 82.0 |
| 197 | Chris Byrd | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2009 | 81.8 |
| 201 | Aaron Pryor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1976–1990 | 81.5 |
| 202 | James J. Braddock | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1926–1938 | 81.4 |
| 203 | Sonny Liston | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1953–1970 | 81.1 |
| 205 | Mikaela Mayer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 80.9 |
| 206 | Shawn Porter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–2021 | 80.8 |
| 207 | Fidel LaBarba | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1924–1933 | 80.8 |
| 208 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 80.7 |
| 211 | Earnie Shavers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1969–1995 | 80.6 |
| 217 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 80.2 |
| 220 | Franchón Crews-Dezurn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 79.2 |
| 222 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 79.1 |
| 223 | Ron Lyle | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1971–1995 | 79.0 |
| 226 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 78.5 |
| 227 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 77.4 |
| 228 | Ryan Garcia | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 76.6 |
| 229 | Buster Douglas | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1981–1999 | 76.0 |
| 231 | Laila Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1999–2007 | 73.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.