- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 2000–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇮🇳 India
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 32
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mary Kom | Quyền Anh | 🇮🇳 India | 2000–— | 90.5 |
| 63 | Naoko Fujioka | Quyền Anh | 🇯🇵 Japan | 2009–— | 87.6 |
| 66 | Katie Taylor | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 2001–— | 87.2 |
| 81 | Cecilia Brækhus | Quyền Anh | 🇳🇴 Norway | 2007–— | 86.4 |
| 82 | Regina Halmich | Quyền Anh | 🇩🇪 Germany | 1994–2007 | 86.4 |
| 90 | Marcela Acuña | Quyền Anh | 🇦🇷 Argentina | 1997–2019 | 86.3 |
| 91 | Mariana Juárez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1998–2023 | 86.3 |
| 94 | Amanda Serrano | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 2009–— | 86.2 |
| 110 | Nicola Adams | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2019 | 85.7 |
| 122 | Layla McCarter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–— | 85.3 |
| 127 | Ann Wolfe | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–2006 | 85.1 |
| 132 | Seniesa Estrada | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2011–— | 85 |
| 138 | Holly Holm | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2002–2013 | 84.7 |
| 148 | Jackie Nava | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2002–2022 | 84.1 |
| 161 | Claressa Shields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–— | 83.6 |
| 172 | Jelena Mrdjenovich | Quyền Anh | 🇨🇦 Canada | 2004–— | 83.1 |
| 174 | Delfine Persoon | Quyền Anh | 🇧🇪 Belgium | 2010–— | 83 |
| 185 | Jessica McCaskill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–— | 82.5 |
| 190 | Alycia Baumgardner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 82.2 |
| 191 | Mia St. John | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1997–2016 | 82.2 |
| 194 | Chantelle Cameron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 81.9 |
| 199 | Laura Serrano | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1994–2010 | 81.7 |
| 204 | Savannah Marshall | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 81 |
| 205 | Mikaela Mayer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2017–— | 80.9 |
| 208 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 80.7 |
| 210 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 80.7 |
| 212 | Alejandra Jiménez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2014–2020 | 80.6 |
| 214 | Natasha Jonas | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 80.4 |
| 220 | Franchón Crews-Dezurn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 79.2 |
| 221 | Lucia Rijker | Quyền Anh | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2004 | 79.1 |
| 227 | Gabriela Fundora | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2021–— | 77.4 |
| 231 | Laila Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1999–2007 | 73 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.