- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1883–1914
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 90.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 24
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Bob Fitzsimmons | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1883–1914 | 90.1 |
| 32 | Jack "Kid" Berg | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1924–1945 | 89.2 |
| 68 | Carl Froch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2014 | 87 |
| 79 | Lennox Lewis | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2003 | 86.4 |
| 92 | Jem Carney | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1876–1891 | 86.3 |
| 110 | Nicola Adams | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2019 | 85.7 |
| 139 | Caleb Baldwin | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1786–1816 | 84.7 |
| 164 | Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1819–1834 | 83.6 |
| 167 | Arthur Chambers | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1866–1879 | 83.5 |
| 175 | Ricky Hatton | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1997–2012 | 82.9 |
| 176 | Chris Eubank | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1985–1998 | 82.9 |
| 180 | David Haye | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2018 | 82.8 |
| 194 | Chantelle Cameron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 81.9 |
| 198 | Young Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1855–1869 | 81.8 |
| 204 | Savannah Marshall | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 81 |
| 209 | Kell Brook | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2004–2022 | 80.7 |
| 210 | Jane Couch | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2007 | 80.7 |
| 214 | Natasha Jonas | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 80.4 |
| 215 | Tyson Fury | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–— | 80.3 |
| 216 | Amir Khan | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2022 | 80.3 |
| 218 | James DeGale | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2009–2019 | 79.9 |
| 219 | Anthony Joshua | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 79.7 |
| 225 | George Groves | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2018 | 78.7 |
| 230 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 75.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.