- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1891–1909
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 92.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 28
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joe Gans | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1891–1909 | 91.2 |
| 26 | Héctor Camacho | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1980–2010 | 89.6 |
| 54 | Joe Brown | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1943–1970 | 87.8 |
| 66 | Katie Taylor | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 2001–— | 87.2 |
| 71 | Jimmy Carter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1946–1960 | 86.9 |
| 73 | Jack Blackburn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1901–1923 | 86.9 |
| 75 | Beau Jack | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1940–1955 | 86.8 |
| 92 | Jem Carney | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1876–1891 | 86.3 |
| 98 | Gervonta Davis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 86.1 |
| 112 | Vasyl Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2013–— | 85.6 |
| 114 | Sammy Angott | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 85.5 |
| 122 | Layla McCarter | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1998–— | 85.3 |
| 123 | Ismael Laguna | Quyền Anh | 🇵🇦 Panama | 1961–1971 | 85.3 |
| 124 | Pernell Whitaker | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2001 | 85.2 |
| 136 | Lou Ambers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 84.9 |
| 139 | Caleb Baldwin | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1786–1816 | 84.7 |
| 153 | Ken Buchanan | Quyền Anh | 🏴 Scotland | 1965–1982 | 83.9 |
| 164 | Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1819–1834 | 83.6 |
| 167 | Arthur Chambers | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1866–1879 | 83.5 |
| 174 | Delfine Persoon | Quyền Anh | 🇧🇪 Belgium | 2010–— | 83 |
| 177 | Devin Haney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–— | 82.9 |
| 184 | Lew Jenkins | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 82.7 |
| 188 | Adrien Broner | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–— | 82.3 |
| 193 | Vasiliy Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2024 | 81.9 |
| 198 | Young Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1855–1869 | 81.8 |
| 199 | Laura Serrano | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1994–2010 | 81.7 |
| 208 | Christy Martin | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–2012 | 80.7 |
| 228 | Ryan Garcia | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–— | 76.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.