GGOATRANK

GOAT Rank · 28

Vĩ đại nhất Quyền Anh Lightweight mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18911909
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Joe Gans
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19802010
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Héctor Camacho
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19431970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Joe Brown
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Katie Taylor
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19461960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jimmy Carter
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19011923
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Blackburn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19401955
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Beau Jack
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18761891
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jem Carney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Gervonta Davis
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasyl Lomachenko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sammy Angott
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1998đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Layla McCarter
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19611971
Quốc gia
🇵🇦 Panama
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ismael Laguna
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19842001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pernell Whitaker
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19321941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lou Ambers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
17861816
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Caleb Baldwin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19651982
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ken Buchanan
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18191834
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Barney Aaron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18661879
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Arthur Chambers
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Delfine Persoon
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Devin Haney
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19351950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Lew Jenkins
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2008đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adrien Broner
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
20082024
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Vasiliy Lomachenko
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
18551869
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Young Barney Aaron
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19942010
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Laura Serrano
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19892012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Christy Martin
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Ryan Garcia

So sánh người dẫn đầu

Joe Gans vs Héctor Camacho

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan